LoL Bảng xếp hạng điểm — LPL

Điểm tính từ các trận chính thức mùa 2026 (6,0 là mức trung bình). 73 tuyển thủ; tối thiểu 5 trận, dưới 10 trận hiển thị nét đứt.

#Tuyển thủVị tríĐộiĐiểmTrận5 trận gần nhấtHợp đồng
1CN knightMIDBILIBILI GAMING6.671036.16Còn hợp đồng
2HK 1xnBOTSuzhou LNG Esports6.58415.66 Sắp hết hạn
3CN SaberMIDUltra Prime6.55226.89Còn hợp đồng
4KR TarzanJGLAnyone's Legend6.49956.32 Còn hợp đồng
5KR CrocoJGLSuzhou LNG Esports6.44336.08 Sắp hết hạn
6CN JunhaoJGLTHUNDER TALK GAMING6.37626.52Sắp hết hạn
7TW HongQMIDBeijing JDG Esports6.321036.35Sắp hết hạn
8CN AngelMIDEDWARD GAMING6.31255.72 Sắp hết hạn
9KR KaelSUPAnyone's Legend6.31955.81 Còn hợp đồng
10CN BinTOPBILIBILI GAMING6.27826.21 Sắp hết hạn
11CN TangyuanMIDLGD GAMING6.25627.32 Còn hợp đồng
12KR HOYATOPShenzhen NINJAS IN PYJAMAS6.24645.87 Sắp hết hạn
13KR ViperBOTBILIBILI GAMING6.241037.05 Còn hợp đồng
14CN HengJGLLGD GAMING6.19626.78 Sắp hết hạn
15CN XiaoxuTOPBeijing JDG Esports6.191036.01 Sắp hết hạn
16CN MISSINGSUPSuzhou LNG Esports6.17375.72 Sắp hết hạn
17CN PhoticBOTInvictus Gaming6.17406.12 Sắp hết hạn
18CN ZhuoSUPShenzhen NINJAS IN PYJAMAS6.17755.57 Sắp hết hạn
19CN ONSUPBILIBILI GAMING6.151036.45 Còn hợp đồng
20CN ZdzTOPEDWARD GAMING6.15586.13 Sắp hết hạn
21CN ElkBOTWeiboGaming6.13816.41 Sắp hết hạn
22CN ShanksMIDAnyone's Legend6.13956.30 Sắp hết hạn
23CN FlandreTOPAnyone's Legend6.12735.48 Sắp hết hạn
24CN HopeBOTAnyone's Legend6.11955.79 Còn hợp đồng
25KR RookieMIDInvictus Gaming6.11356.65 Còn hợp đồng
26KR BuLLDoGMIDSuzhou LNG Esports6.10526.62 Còn hợp đồng
27CN GALABOTBeijing JDG Esports6.101036.63Sắp hết hạn
28CN haichaoMIDOh My God6.10305.98 Sắp hết hạn
29CN VampireSUPBeijing JDG Esports6.101036.37 Còn hợp đồng
30KR AboutBOTXi'an Team WE6.091036.71 Còn hợp đồng
31CN CremeMIDTOP ESPORTS6.09905.85 Sắp hết hạn
32KR MohamSUPOh My God6.09356.37 Sắp hết hạn
33CN sheerTOPSuzhou LNG Esports6.09415.54 Còn hợp đồng
34CN TianJGLTOP ESPORTS6.08596.10 Còn hợp đồng
35TW JunJiaJGLBeijing JDG Esports6.051025.94 Sắp hết hạn
36CN LeaveBOTEDWARD GAMING6.05586.08 Còn hợp đồng
37CN CareMIDShenzhen NINJAS IN PYJAMAS6.04646.47 Sắp hết hạn
38CN MeikoSUPInvictus Gaming6.04486.41Sắp hết hạn
39CN XunJGLBILIBILI GAMING6.041036.50Còn hợp đồng
40CN jiejieJGLWeiboGaming6.03876.53 Sắp hết hạn
41CN StarryBOTOh My God6.02235.56 Sắp hết hạn
42CN AssumBOTShenzhen NINJAS IN PYJAMAS6.01635.99 Sắp hết hạn
43CN JackeyLoveBOTTOP ESPORTS6.01595.61 Sắp hết hạn
44CN WeiJGLInvictus Gaming6.01726.20 Sắp hết hạn
45CN XiaohaoJGLEDWARD GAMING6.00526.38 Sắp hết hạn
46CN ZUIANTOPTOP ESPORTS6.00595.81 Còn hợp đồng
47CN ZikaTOPWeiboGaming5.98816.12 Sắp hết hạn
48CN KeshiTOPTHUNDER TALK GAMING5.96625.59 Sắp hết hạn
49CN climberJGLUltra Prime5.94125.85 Còn hợp đồng
50CN ErhaSUPXi'an Team WE5.941105.98 Sắp hết hạn
51KR GuwonJGLShenzhen NINJAS IN PYJAMAS5.92645.46 Sắp hết hạn
52CN 369TOPTOP ESPORTS5.91316.15Sắp hết hạn
53CN AhnBOTTHUNDER TALK GAMING5.90485.72 Sắp hết hạn
54CN YcxSUPLGD GAMING5.90425.76 Sắp hết hạn
55CN XiaoxiaSUPUltra Prime5.89226.49 Còn hợp đồng
56CN MonkiJGLXi'an Team WE5.83995.75Sắp hết hạn
57HangSUPWeiboGaming5.81275.36 Còn hợp đồng
58CN fengyueSUPTOP ESPORTS5.80795.92 Còn hợp đồng
59CN JweiSUPInvictus Gaming5.80545.73 Sắp hết hạn
60CN ShaoyeBOTLGD GAMING5.79626.20 Sắp hết hạn
61KR HeruMIDTHUNDER TALK GAMING5.73625.95 Sắp hết hạn
62CN HeryTOPOh My God5.72305.10 Sắp hết hạn
63CN CubeTOPXi'an Team WE5.691035.98 Còn hợp đồng
64CN XiaohuMIDWeiboGaming5.68815.63 Sắp hết hạn
65CN FeatherSUPTHUNDER TALK GAMING5.67626.08 Còn hợp đồng
66KR KarisMIDXi'an Team WE5.671035.31 Sắp hết hạn
67CN RenardMIDInvictus Gaming5.63195.28 Sắp hết hạn
68sasiTOPLGD GAMING5.61245.24 Còn hợp đồng
69CN ParukiaSUPEDWARD GAMING5.54336.15 Còn hợp đồng
70CN re0JGLOh My God5.40194.98 Còn hợp đồng
71CN LiangchenTOPUltra Prime5.35105.29Sắp hết hạn
72CN Ryan3BOTTHUNDER TALK GAMING5.30145.20Sắp hết hạn
73KR JuhanJGLOh My God4.89115.26 Sắp hết hạn

Cả sáu giải lớn · LCK · LPL · LEC · LCS · LCP · CBLOL · Cách tính điểm