fengyue SUP TOP ESPORTS · LPL

5.84Điểm trung bình mùa giải
89 trận · 53T 60%
0.8 / 3.4 / 10.9 (KDA 3.37)
Cao nhất 7.73
Hết hợp đồng2028.11.21
Hợp đồng còn lại25 tháng
Trong giải55/73
Cùng vị trí11/15
Sát thương/phút210.0
CS/phút1.0
Tầm nhìn/phút3.98
Chênh vàng phút 15-36.0
Tỷ trọng sát thương7.6%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Seraphine1377%1.1 / 3.2 / 11.65.94
Rakan1080%0.5 / 2.4 / 13.46.42
Nautilus967%0.3 / 4.2 / 11.65.69
Alistar967%0.7 / 3.2 / 11.25.66
Lulu771%0.9 / 2.0 / 13.36.14
Nami757%0.6 / 3.3 / 11.95.93
Karma771%0.6 / 3.9 / 11.65.66
Bard520%0.4 / 3.8 / 6.46.06
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
09.06vs LGD Gamingvs LGD GamingRakanB0/5/105.55
09.06vs LGD Gamingvs LGD GamingRenata GlascT0/2/166.20
09.06vs LGD Gamingvs LGD GamingBardB0/2/25.92
09.06vs LGD Gamingvs LGD GamingKarmaT1/5/125.34
09.06vs LGD Gamingvs LGD GamingSeraphineB1/5/75.15
09.05vs JD Gamingvs JD GamingRakanT1/3/186.58
09.05vs JD Gamingvs JD GamingSeraphineT0/3/145.93
08.28vs EDward Gamingvs EDward GamingAlistarT1/2/155.95
08.28vs EDward Gamingvs EDward GamingSeraphineT1/1/177.68
08.15vs LNG Esportsvs LNG EsportsRakanT0/1/117.11
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026Top EsportsLPL 86 · MSI 995
2026Ninjas in PyjamasLPL 2626
2025Top Esports ChallengerAsia Master 44
2024Top Esports ChallengerLDL 3535

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của TOP ESPORTS · Tuyển thủ tự do LPL · Cách tính điểm