Đi rừng · điểm mùa 2026 6.19 (62 trận · thắng 42%)
Hợp đồng của Heng kết thúc vào 2026.11.17. Hợp đồng kết thúc năm 2026, nên sẽ tự do cho mùa 2027. Các số liệu bên dưới lấy từ dữ liệu thi đấu chính thức mùa 2026 của Oracle's Elixir.
| Tướng | Số trận | Thắng | Điểm |
|---|---|---|---|
| Naafiri | 10 | 50% | 6.7 |
| Nocturne | 8 | 62% | 6.4 |
| Skarner | 6 | 33% | 6.33 |
| Trundle | 6 | 50% | 5.91 |
| Vi | 6 | 50% | 5.59 |
| Wukong | 5 | 40% | 6.42 |
| Xin Zhao | 5 | 0% | 5.12 |
| Dr. Mundo | 3 | 67% | 6.8 |
| Ngày | Đối thủ | Tướng | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-22 | Team WE | Wukong | T | 4/1/10 | 6.45 |
| 2026-08-22 | Team WE | Naafiri | T | 3/0/10 | 6.75 |
| 2026-08-22 | Team WE | Lee Sin | B | 3/5/12 | 6.76 |
| 2026-08-16 | JD Gaming | Naafiri | T | 5/1/5 | 6.88 |
| 2026-08-16 | JD Gaming | Nocturne | T | 6/1/14 | 7.06 |
| 2026-08-16 | JD Gaming | Skarner | B | 1/5/9 | 5.71 |
| 2026-08-14 | EDward Gaming | Naafiri | T | 6/0/13 | 7.37 |
| 2026-08-08 | Anyone's Legend | Trundle | B | 5/6/1 | 5.54 |
| 2026-08-08 | Anyone's Legend | Naafiri | B | 6/2/3 | 7.45 |
| 2026-08-06 | ThunderTalk Gaming | Qiyana | B | 4/4/3 | 6.21 |
| Mùa giải | Đội | Giải | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | LGD Gaming | LPL 79 | 79 |
| 2025 | Oh My God | LPL 26 | 26 |
| 2025 | LGD Gaming | DCup 19 | 19 |
| 2024 | Team WE | LPL 61 | 61 |
Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir
Dự đoán đội hình 2027 của LGD GAMING · Tuyển thủ tự do LPL · Cách tính điểm (tiếng Anh)