ON SUP Bilibili Gaming · LPL

6.19Điểm trung bình mùa giải
115 trận · 82T 71%
0.8 / 3.5 / 12.8 (KDA 3.9)
Cao nhất 8.67
Hết hợp đồng2027.11.16
Hợp đồng còn lại13 tháng
Trong giải15/73 (top 21%)
Cùng vị trí2/15
Sát thương/phút234.0
CS/phút1.1
Tầm nhìn/phút4.36
Chênh vàng phút 15+128.0
Tỷ trọng sát thương8.0%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Bard1771%0.8 / 4.0 / 13.66.09
Seraphine1292%0.6 / 2.8 / 15.06.65
Rakan1267%0.6 / 3.4 / 13.86.16
Alistar1258%0.3 / 3.4 / 11.85.65
Lulu1173%0.5 / 1.4 / 12.66.24
Karma771%0.3 / 2.1 / 12.66.41
Camille683%2.5 / 6.5 / 12.06.79
Shen5100%1.6 / 3.6 / 15.66.52
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
09.13vs Anyone's Legendvs Anyone's LegendKarmaB0/5/56.20
09.13vs Anyone's Legendvs Anyone's LegendRakanT0/3/166.19
09.13vs Anyone's Legendvs Anyone's LegendRenata GlascB0/4/04.16
09.13vs Anyone's Legendvs Anyone's LegendLuluB0/3/55.00
09.07vs Anyone's Legendvs Anyone's LegendRenata GlascT0/1/207.71
09.07vs Anyone's Legendvs Anyone's LegendLuluT0/0/126.91
09.07vs Anyone's Legendvs Anyone's LegendSeraphineT0/0/156.83
09.03vs Team WEvs Team WEAlistarT1/0/177.32
09.03vs Team WEvs Team WERenata GlascB1/7/106.02
09.03vs Team WEvs Team WELuluT2/1/197.61
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026Bilibili GamingLPL 140 · MSI 17 · FST 15 · EWC 5177
2025Bilibili GamingLPL 148 · MSI 21 · DCup 9 · WLDs 8 · EWC 3189
2024Bilibili GamingLPL 94 · MSI 22 · WLDs 20 · DCup 6 · EWC 3145

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của Bilibili Gaming · Tuyển thủ tự do LPL · Cách tính điểm