LoL Bảng xếp hạng điểm — LCS

Điểm tính từ các trận chính thức mùa 2026 (6,0 là mức trung bình). 45 tuyển thủ; tối thiểu 5 trận, dưới 10 trận hiển thị nét đứt.

#Tuyển thủVị tríĐộiĐiểmTrận5 trận gần nhấtHợp đồng
1KR BerserkerBOTLYON6.51606.79 Sắp hết hạn
2KR SaintMIDLYON6.43606.64 Sắp hết hạn
3KR QuidMIDTeam Liquid6.36596.92 Còn hợp đồng
4KR HuhiSUPSentinels6.34566.47 Còn hợp đồng
5AR JosedeodoJGLTeam Liquid6.31596.65 Còn hợp đồng
6VN CryogenSUPFlyQuest6.23576.14Còn hợp đồng
7CA VulcanSUPCloud96.23566.54 Còn hợp đồng
8US BlaberJGLCloud96.22566.11 Còn hợp đồng
9KR ThanatosTOPCloud96.17566.56 Còn hợp đồng
10US ZeyzalSUPShopify Rebellion6.16106.57 Sắp hết hạn
11KR CoreJJSUPTeam Liquid6.15596.81 Sắp hết hạn
12DK ZvenBOTCloud96.15464.87 Còn hợp đồng
13US TacticalBOTCloud96.12106.60 Còn hợp đồng
14DARKWINGSMIDSentinels6.11566.31 Còn hợp đồng
15US DhoklaTOPLYON6.11575.95 Còn hợp đồng
16KR RahelBOTSentinels6.10566.99 Còn hợp đồng
17AU IslesSUPLYON6.09606.04 Còn hợp đồng
18US GryffinnJGLFlyQuest6.08576.25Còn hợp đồng
19US APAMIDCloud96.07465.03 Còn hợp đồng
20KR QuadMIDFlyQuest6.07576.37Sắp hết hạn
21KR HambakJGLSentinels6.06566.34Sắp hết hạn
22PL InspiredJGLLYON6.05515.97 Còn hợp đồng
23KR MorganTOPTeam Liquid6.04596.59 Còn hợp đồng
24KR BvoyBOTShopify Rebellion6.02346.05 Sắp hết hạn
25KR CallmeMIDDisguised5.95456.20 Sắp hết hạn
26US YeonBOTTeam Liquid5.89596.60 Sắp hết hạn
27KR PhotonTOPDignitas5.84245.71 Sắp hết hạn
28KR ImpactTOPSentinels5.81566.39 Còn hợp đồng
29US ContractzJGLShopify Rebellion5.80346.24Sắp hết hạn
30TR GakgosTOPFlyQuest5.80575.49 Còn hợp đồng
31KR LokiMIDCloud95.80276.89 Còn hợp đồng
32MassuBOTFlyQuest5.79576.06 Sắp hết hạn
33US SrttyTOPDisguised5.78175.67Sắp hết hạn
34AU FBIBOTDignitas5.70375.50 Còn hợp đồng
35AU FudgeTOPShopify Rebellion5.64346.25Sắp hết hạn
36AR LyonzSUPDisguised5.60455.49 Sắp hết hạn
37CA KryraJGLDisguised5.58395.60 Sắp hết hạn
38US eXyuJGLDignitas5.52305.08 Còn hợp đồng
39KR ZinieMIDShopify Rebellion5.48346.13 Sắp hết hạn
40KR IgnarSUPDignitas5.47375.60 Còn hợp đồng
41US DenathorTOPDignitas5.41155.54 Còn hợp đồng
42US PalafoxMIDDignitas5.36395.11 Còn hợp đồng
43SajedBOTDisguised5.20454.85 Sắp hết hạn
44US DardochJGLDignitas5.7195.20 Sắp hết hạn
45US ArmaoJGLLYON5.6595.48 Sắp hết hạn

Cả sáu giải lớn · LCK · LPL · LEC · LCS · LCP · CBLOL · Cách tính điểm