LoL Điểm phong độ tuyển thủ — LCS

40 / 40
#Tuyển thủVị tríĐộiĐiểmTrận5 trận gần nhấtHợp đồng
1KR SaintMIDLYON6.45826.61 ▲Sắp hết hạn
2KR BerserkerBOTLYON6.41825.45 ▼Sắp hết hạn
3KR QuidMIDTeam Liquid6.36776.09 ▼Còn hợp đồng
4AR JosedeodoJGLTeam Liquid6.33776.87 ▲Còn hợp đồng
5KR HuhiSUPSentinels6.32666.37 ▲Còn hợp đồng
6KR ThanatosTOPCloud96.28786.42Còn hợp đồng
7CA VulcanSUPCloud96.26786.07 ▼Còn hợp đồng
8US BlaberJGLCloud96.18786.29 ▲Còn hợp đồng
9KR CoreJJSUPTeam Liquid6.17776.27 ▲Sắp hết hạn
10VN CryogenSUPFlyQuest6.17705.95 ▲Còn hợp đồng
11DK ZvenBOTCloud96.14464.87 ▼Còn hợp đồng
12KR MorganTOPTeam Liquid6.13776.40 ▼Còn hợp đồng
13DARKWINGSMIDSentinels6.12666.40 ▲Còn hợp đồng
14KR RahelBOTSentinels6.10666.06Còn hợp đồng
15KR HambakJGLSentinels6.08666.33 ▲Sắp hết hạn
16US APAMIDCloud96.07465.03 ▼Còn hợp đồng
17US GryffinnJGLFlyQuest6.07705.80 ▲Còn hợp đồng
18KR LokiMIDCloud96.05496.10 ▼Còn hợp đồng
19CastleTOPLYON6.02315.49 ▲Còn hợp đồng
20PL InspiredJGLLYON6.02735.51 ▼Còn hợp đồng
21KR QuadMIDFlyQuest6.01705.61 ▼Sắp hết hạn
22US DhoklaTOPLYON5.99795.06 ▼Còn hợp đồng
23AU IslesSUPLYON5.99825.39 ▼Còn hợp đồng
24US YeonBOTTeam Liquid5.93776.20 ▲Sắp hết hạn
25TR GakgosTOPFlyQuest5.90706.25Còn hợp đồng
26US TacticalBOTCloud95.89325.45 ▲Còn hợp đồng
27KR CallmeMIDDisguised5.87475.51 ▼Sắp hết hạn
28MassuBOTFlyQuest5.83705.65Sắp hết hạn
29KR BvoyBOTShopify Rebellion5.79595.47Sắp hết hạn
30KR ImpactTOPSentinels5.79666.85 ▲Còn hợp đồng
31US SrttyTOPDisguised5.76195.59 ▼Sắp hết hạn
32AU FudgeTOPShopify Rebellion5.75596.39 ▲Sắp hết hạn
33US ContractzJGLShopify Rebellion5.73595.55 ▲Sắp hết hạn
34AU FBIBOTDignitas5.71395.49 ▼Còn hợp đồng
35US ZeyzalSUPShopify Rebellion5.68355.81Sắp hết hạn
36KR ZinieMIDShopify Rebellion5.59595.33 ▼Sắp hết hạn
37AR LyonzSUPDisguised5.55474.87 ▼Sắp hết hạn
38CA KryraJGLDisguised5.52414.80 ▼Sắp hết hạn
39US DenathorTOPDignitas5.38175.33Còn hợp đồng
40SajedBOTDisguised5.15474.55 ▼Sắp hết hạn

Cả sáu giải lớn · LCK · LPL · LEC · LCS · LCP · CBLOL · Cách tính điểm