Điểm tính từ các trận chính thức mùa 2026 (6,0 là mức trung bình). 45 tuyển thủ; tối thiểu 5 trận, dưới 10 trận hiển thị nét đứt.
| # | Tuyển thủ | Vị trí | Đội | Điểm | Hợp đồng |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Berserker | BOT | LYON | 6.51 | Sắp hết hạn |
| 2 | Saint | MID | LYON | 6.43 | Sắp hết hạn |
| 3 | Quid | MID | Team Liquid | 6.36 | Còn hợp đồng |
| 4 | Huhi | SUP | Sentinels | 6.34 | Còn hợp đồng |
| 5 | Josedeodo | JGL | Team Liquid | 6.31 | Còn hợp đồng |
| 6 | Cryogen | SUP | FlyQuest | 6.23 | Còn hợp đồng |
| 7 | Vulcan | SUP | Cloud9 | 6.23 | Còn hợp đồng |
| 8 | Blaber | JGL | Cloud9 | 6.22 | Còn hợp đồng |
| 9 | Thanatos | TOP | Cloud9 | 6.17 | Còn hợp đồng |
| 10 | Zeyzal | SUP | Shopify Rebellion | 6.16 | Sắp hết hạn |
| 11 | CoreJJ | SUP | Team Liquid | 6.15 | Sắp hết hạn |
| 12 | Zven | BOT | Cloud9 | 6.15 | Còn hợp đồng |
| 13 | Tactical | BOT | Cloud9 | 6.12 | Còn hợp đồng |
| 14 | DARKWINGS | MID | Sentinels | 6.11 | Còn hợp đồng |
| 15 | Dhokla | TOP | LYON | 6.11 | Còn hợp đồng |
| 16 | Rahel | BOT | Sentinels | 6.10 | Còn hợp đồng |
| 17 | Isles | SUP | LYON | 6.09 | Còn hợp đồng |
| 18 | Gryffinn | JGL | FlyQuest | 6.08 | Còn hợp đồng |
| 19 | APA | MID | Cloud9 | 6.07 | Còn hợp đồng |
| 20 | Quad | MID | FlyQuest | 6.07 | Sắp hết hạn |
| 21 | Hambak | JGL | Sentinels | 6.06 | Sắp hết hạn |
| 22 | Inspired | JGL | LYON | 6.05 | Còn hợp đồng |
| 23 | Morgan | TOP | Team Liquid | 6.04 | Còn hợp đồng |
| 24 | Bvoy | BOT | Shopify Rebellion | 6.02 | Sắp hết hạn |
| 25 | Callme | MID | Disguised | 5.95 | Sắp hết hạn |
| 26 | Yeon | BOT | Team Liquid | 5.89 | Sắp hết hạn |
| 27 | Photon | TOP | Dignitas | 5.84 | Sắp hết hạn |
| 28 | Impact | TOP | Sentinels | 5.81 | Còn hợp đồng |
| 29 | Contractz | JGL | Shopify Rebellion | 5.80 | Sắp hết hạn |
| 30 | Gakgos | TOP | FlyQuest | 5.80 | Còn hợp đồng |
| 31 | Loki | MID | Cloud9 | 5.80 | Còn hợp đồng |
| 32 | Massu | BOT | FlyQuest | 5.79 | Sắp hết hạn |
| 33 | Srtty | TOP | Disguised | 5.78 | Sắp hết hạn |
| 34 | FBI | BOT | Dignitas | 5.70 | Còn hợp đồng |
| 35 | Fudge | TOP | Shopify Rebellion | 5.64 | Sắp hết hạn |
| 36 | Lyonz | SUP | Disguised | 5.60 | Sắp hết hạn |
| 37 | Kryra | JGL | Disguised | 5.58 | Sắp hết hạn |
| 38 | eXyu | JGL | Dignitas | 5.52 | Còn hợp đồng |
| 39 | Zinie | MID | Shopify Rebellion | 5.48 | Sắp hết hạn |
| 40 | Ignar | SUP | Dignitas | 5.47 | Còn hợp đồng |
| 41 | Denathor | TOP | Dignitas | 5.41 | Còn hợp đồng |
| 42 | Palafox | MID | Dignitas | 5.36 | Còn hợp đồng |
| 43 | Sajed | BOT | Disguised | 5.20 | Sắp hết hạn |
| 44 | Dardoch | JGL | Dignitas | 5.71 | Sắp hết hạn |
| 45 | Armao | JGL | LYON | 5.65 | Sắp hết hạn |
Cả sáu giải lớn · LCK · LPL · LEC · LCS · LCP · CBLOL · Cách tính điểm