Bin TOP Bilibili Gaming · LPL

6.24Điểm trung bình mùa giải
93 trận · 66T 71%
3.0 / 2.5 / 6.1 (KDA 3.64)
Cao nhất 8.57
Hết hợp đồng2026.11.17 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại38 ngày
Trong giải12/85 (top 14%)
Cùng vị trí1/18
Sát thương/phút624.0
CS/phút8.9
Tầm nhìn/phút1.2
Chênh vàng phút 15+406.0
Tỷ trọng sát thương21.7%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Gnar1587%2.1 / 2.7 / 5.45.89
Sion1275%1.7 / 1.7 / 8.16.37
Rumble1080%3.5 / 1.6 / 7.56.62
Jayce956%3.3 / 4.4 / 5.96.02
Ambessa888%4.2 / 2.2 / 6.66.59
Renekton850%2.8 / 2.8 / 4.96.33
Yorick580%1.8 / 2.6 / 6.05.97
K'Sante520%5.0 / 3.6 / 5.45.85
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
09.13vs Anyone's Legendvs Anyone's LegendCamilleB1/4/35.26
09.13vs Anyone's Legendvs Anyone's LegendRenektonT1/2/105.80
09.13vs Anyone's Legendvs Anyone's LegendKai'SaB1/5/05.45
09.13vs Anyone's Legendvs Anyone's LegendK'SanteB5/5/15.62
09.07vs Anyone's Legendvs Anyone's LegendOlafT3/3/85.94
09.07vs Anyone's Legendvs Anyone's LegendCamilleT5/0/36.69
09.07vs Anyone's Legendvs Anyone's LegendRumbleT3/0/86.22
09.03vs Team WEvs Team WEGnarT2/0/86.77
09.03vs Team WEvs Team WEJayceB1/6/04.65
09.03vs Team WEvs Team WERumbleT3/1/76.28
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026Bilibili GamingLPL 110 · MSI 17 · FST 15 · EWC 5147
2025Bilibili GamingLPL 148 · MSI 21 · DCup 9 · WLDs 8 · EWC 3189
2024Bilibili GamingLPL 94 · MSI 22 · WLDs 20 · DCup 6 · EWC 3145

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của Bilibili Gaming · Tuyển thủ tự do LPL · Cách tính điểm