Đường giữa · điểm mùa 2026 5.73 (62 trận · thắng 39%)
Hợp đồng của Heru kết thúc vào 2026.09.30. Hợp đồng kết thúc năm 2026, nên sẽ tự do cho mùa 2027. Các số liệu bên dưới lấy từ dữ liệu thi đấu chính thức mùa 2026 của Oracle's Elixir.
| Tướng | Số trận | Thắng | Điểm |
|---|---|---|---|
| Ryze | 16 | 38% | 5.92 |
| Annie | 8 | 62% | 5.6 |
| Orianna | 6 | 50% | 5.55 |
| Azir | 4 | 0% | 6.2 |
| Ahri | 4 | 50% | 5.97 |
| Aurora | 4 | 25% | 5.57 |
| Syndra | 4 | 25% | 5.34 |
| Akali | 4 | 50% | 5.17 |
| Ngày | Đối thủ | Tướng | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-21 | EDward Gaming | Orianna | B | 1/4/2 | 4.91 |
| 2026-08-21 | EDward Gaming | Ryze | B | 2/3/4 | 5.03 |
| 2026-08-15 | Anyone's Legend | Ryze | B | 3/3/10 | 6.95 |
| 2026-08-15 | Anyone's Legend | Orianna | T | 5/3/12 | 6.53 |
| 2026-08-07 | Team WE | Viktor | B | 4/4/7 | 6.35 |
| 2026-08-07 | Team WE | Ahri | T | 10/0/12 | 7.93 |
| 2026-08-06 | LGD Gaming | Locke | T | 11/4/5 | 6.9 |
| 2026-08-06 | LGD Gaming | Ryze | T | 8/4/11 | 6.15 |
| 2026-08-06 | LGD Gaming | Orianna | B | 2/2/3 | 5.33 |
| 2026-08-02 | Team WE | Galio | B | 0/2/8 | 6.63 |
| Mùa giải | Đội | Giải | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | ThunderTalk Gaming | LPL 76 | 76 |
| 2025 | Bilibili Gaming Junior | Asia Master 15 | 15 |
| 2025 | ThunderTalk Gaming | DCup 7 | 7 |
Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir
Dự đoán đội hình 2027 của THUNDER TALK GAMING · Tuyển thủ tự do LPL · Cách tính điểm (tiếng Anh)