Đường trên · điểm mùa 2026 6.12 (73 trận · thắng 58%)
Hợp đồng của Flandre kết thúc vào 2026.11.17. Hợp đồng kết thúc năm 2026, nên sẽ tự do cho mùa 2027. Các số liệu bên dưới lấy từ dữ liệu thi đấu chính thức mùa 2026 của Oracle's Elixir.
| Tướng | Số trận | Thắng | Điểm |
|---|---|---|---|
| Sion | 13 | 85% | 6.42 |
| Rek'Sai | 11 | 55% | 6.15 |
| Rumble | 8 | 62% | 6.65 |
| Ambessa | 6 | 83% | 6.0 |
| Vayne | 5 | 60% | 6.18 |
| Shen | 4 | 75% | 7.28 |
| Aurora | 4 | 25% | 6.23 |
| Renekton | 4 | 50% | 5.57 |
| Ngày | Đối thủ | Tướng | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-15 | Team WE | Rumble | T | 4/0/13 | 7.92 |
| 2026-06-08 | Bilibili Gaming | Rek'Sai | B | 1/3/2 | 4.72 |
| 2026-06-08 | Bilibili Gaming | K'Sante | B | 3/5/2 | 3.69 |
| 2026-06-08 | Bilibili Gaming | Shen | B | 2/3/11 | 6.8 |
| 2026-06-05 | LGD Gaming | Sion | T | 1/6/9 | 4.29 |
| 2026-06-01 | Team WE | Twisted Fate | B | 2/3/2 | 5.6 |
| 2026-06-01 | Team WE | Rek'Sai | B | 4/4/5 | 6.58 |
| 2026-06-01 | Team WE | Vayne | B | 4/3/2 | 5.0 |
| 2026-05-30 | EDward Gaming | Olaf | T | 5/3/12 | 6.19 |
| 2026-05-30 | EDward Gaming | Twisted Fate | T | 8/2/8 | 7.44 |
| Mùa giải | Đội | Giải | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | Anyone's Legend | LPL 86 · EWC 4 | 90 |
| 2026 | Bilibili Gaming | LPL 9 | 9 |
| 2025 | Anyone's Legend | LPL 142 · MSI 21 · EWC 10 · WLDs 10 | 183 |
| 2024 | JD Gaming | LPL 51 · WLDs 10 | 61 |
Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir
Dự đoán đội hình 2027 của Anyone's Legend · Tuyển thủ tự do LPL · Cách tính điểm (tiếng Anh)