Đi rừng · điểm mùa 2026 5.4 (19 trận · thắng 47%)
Hợp đồng của re0 kết thúc vào 2027.11.16. Có hợp đồng cho năm 2027 hoặc lâu hơn. Các số liệu bên dưới lấy từ dữ liệu thi đấu chính thức mùa 2026 của Oracle's Elixir.
| Tướng | Số trận | Thắng | Điểm |
|---|---|---|---|
| Xin Zhao | 6 | 50% | 5.82 |
| Vi | 5 | 60% | 4.97 |
| Pantheon | 3 | 33% | 5.23 |
| Jarvan IV | 2 | 50% | 5.78 |
| Wukong | 1 | 0% | 5.63 |
| Dr. Mundo | 1 | 0% | 5.28 |
| Zac | 1 | 100% | 4.71 |
| Ngày | Đối thủ | Tướng | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-05-15 | Ultra Prime | Xin Zhao | B | 2/5/1 | 4.97 |
| 2026-05-15 | Ultra Prime | Vi | B | 1/5/2 | 4.11 |
| 2026-05-13 | EDward Gaming | Wukong | B | 2/3/4 | 5.63 |
| 2026-05-13 | EDward Gaming | Vi | T | 3/3/5 | 5.51 |
| 2026-05-13 | EDward Gaming | Pantheon | B | 0/6/2 | 4.69 |
| 2026-04-24 | LNG Esports | Vi | B | 0/4/4 | 5.3 |
| 2026-04-12 | LGD Gaming | Jarvan IV | B | 0/5/2 | 5.29 |
| 2026-04-12 | LGD Gaming | Xin Zhao | B | 0/4/2 | 5.6 |
| 2026-04-12 | LGD Gaming | Pantheon | T | 0/1/9 | 5.82 |
| 2026-02-11 | Invictus Gaming | Dr. Mundo | B | 0/3/4 | 5.28 |
| Mùa giải | Đội | Giải | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | Oh My God | LPL 21 | 21 |
| 2025 | Oh My God | DCup 7 | 7 |
Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir
Dự đoán đội hình 2027 của Oh My God · Tuyển thủ tự do LPL · Cách tính điểm (tiếng Anh)