Đường giữa · điểm mùa 2026 6.1 (30 trận · thắng 40%)
Hợp đồng của haichao kết thúc vào 2026.11.17. Hợp đồng kết thúc năm 2026, nên sẽ tự do cho mùa 2027. Các số liệu bên dưới lấy từ dữ liệu thi đấu chính thức mùa 2026 của Oracle's Elixir.
| Tướng | Số trận | Thắng | Điểm |
|---|---|---|---|
| Taliyah | 5 | 40% | 6.0 |
| Azir | 4 | 25% | 5.53 |
| Ryze | 3 | 67% | 7.03 |
| Sylas | 3 | 67% | 6.79 |
| Zoe | 2 | 50% | 6.87 |
| LeBlanc | 2 | 50% | 5.94 |
| Viktor | 2 | 0% | 5.42 |
| Akali | 2 | 50% | 5.37 |
| Ngày | Đối thủ | Tướng | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-05-15 | Ultra Prime | LeBlanc | B | 1/6/0 | 4.36 |
| 2026-05-15 | Ultra Prime | Taliyah | B | 3/2/2 | 5.29 |
| 2026-05-13 | EDward Gaming | Taliyah | B | 5/2/5 | 7.0 |
| 2026-05-13 | EDward Gaming | Ryze | T | 4/0/7 | 7.21 |
| 2026-05-13 | EDward Gaming | Twisted Fate | B | 2/3/0 | 6.02 |
| 2026-04-24 | LNG Esports | Ahri | B | 4/0/1 | 6.93 |
| 2026-04-24 | LNG Esports | Ryze | B | 2/2/1 | 5.93 |
| 2026-04-17 | ThunderTalk Gaming | Viktor | B | 3/3/0 | 5.85 |
| 2026-04-17 | ThunderTalk Gaming | Zoe | B | 2/3/8 | 6.5 |
| 2026-04-17 | ThunderTalk Gaming | Akali | T | 1/0/5 | 5.44 |
| Mùa giải | Đội | Giải | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | Oh My God | LPL 34 | 34 |
| 2025 | LNG Esports | LPL 50 | 50 |
| 2025 | Oh My God | DCup 21 | 21 |
| 2024 | LGD Gaming | LPL 82 | 82 |
Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir
Dự đoán đội hình 2027 của Oh My God · Tuyển thủ tự do LPL · Cách tính điểm (tiếng Anh)