Đường trên · điểm mùa 2026 6.15 (58 trận · thắng 36%)
Hợp đồng của Zdz kết thúc vào 2026.11.17. Hợp đồng kết thúc năm 2026, nên sẽ tự do cho mùa 2027. Các số liệu bên dưới lấy từ dữ liệu thi đấu chính thức mùa 2026 của Oracle's Elixir.
| Tướng | Số trận | Thắng | Điểm |
|---|---|---|---|
| Rumble | 8 | 38% | 6.23 |
| K'Sante | 8 | 62% | 6.12 |
| Ambessa | 7 | 29% | 5.86 |
| Renekton | 6 | 17% | 5.64 |
| Gnar | 5 | 60% | 6.99 |
| Jayce | 5 | 20% | 6.52 |
| Sion | 4 | 50% | 6.16 |
| Ornn | 3 | 67% | 5.9 |
| Ngày | Đối thủ | Tướng | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-21 | ThunderTalk Gaming | Gnar | T | 1/2/12 | 7.21 |
| 2026-08-21 | ThunderTalk Gaming | K'Sante | T | 3/2/7 | 6.38 |
| 2026-08-19 | Team WE | Rumble | T | 2/3/8 | 6.86 |
| 2026-08-19 | Team WE | K'Sante | T | 1/1/10 | 5.8 |
| 2026-08-16 | Top Esports | Rumble | B | 1/6/4 | 4.41 |
| 2026-08-16 | Top Esports | Olaf | B | 5/7/3 | 5.94 |
| 2026-08-14 | LGD Gaming | Ambessa | B | 0/7/3 | 5.47 |
| 2026-08-08 | Bilibili Gaming | Olaf | B | 2/5/8 | 6.07 |
| 2026-08-08 | Bilibili Gaming | Rumble | B | 2/8/5 | 4.92 |
| 2026-08-07 | JD Gaming | K'Sante | B | 2/2/5 | 6.77 |
| Mùa giải | Đội | Giải | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | EDward Gaming | LPL 74 | 74 |
| 2025 | EDward Gaming | LPL 68 · DCup 14 | 82 |
| 2024 | Weibo Gaming | LPL 50 | 50 |
| 2024 | FunPlus Phoenix | LPL 26 | 26 |
| 2024 | Royal Never Give Up | LPL 8 | 8 |
Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir
Dự đoán đội hình 2027 của EDWARD GAMING · Tuyển thủ tự do LPL · Cách tính điểm (tiếng Anh)