Đường giữa · điểm mùa 2026 5.63 (19 trận · thắng 37%)
Hợp đồng của Renard kết thúc vào 2026.11.17. Hợp đồng kết thúc năm 2026, nên sẽ tự do cho mùa 2027. Các số liệu bên dưới lấy từ dữ liệu thi đấu chính thức mùa 2026 của Oracle's Elixir.
| Tướng | Số trận | Thắng | Điểm |
|---|---|---|---|
| LeBlanc | 3 | 33% | 6.47 |
| Orianna | 3 | 33% | 6.2 |
| Cassiopeia | 2 | 100% | 6.41 |
| Aurora | 2 | 50% | 4.85 |
| Annie | 2 | 0% | 4.58 |
| Xerath | 1 | 0% | 6.4 |
| Viktor | 1 | 100% | 5.74 |
| Ryze | 1 | 0% | 5.2 |
| Ngày | Đối thủ | Tướng | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-05-23 | ThunderTalk Gaming | Taliyah | B | 0/3/4 | 4.61 |
| 2026-04-28 | Anyone's Legend | Galio | B | 1/3/6 | 5.11 |
| 2026-04-28 | Anyone's Legend | LeBlanc | B | 1/1/0 | 6.35 |
| 2026-04-24 | JD Gaming | Ryze | B | 3/6/1 | 5.2 |
| 2026-04-24 | JD Gaming | Ahri | B | 0/3/7 | 5.13 |
| 2026-04-19 | Top Esports | Annie | B | 1/6/2 | 4.56 |
| 2026-04-19 | Top Esports | Xerath | B | 5/2/6 | 6.4 |
| 2026-04-18 | Bilibili Gaming | Aurora | B | 0/4/1 | 3.6 |
| 2026-04-18 | Bilibili Gaming | Lissandra | T | 5/3/11 | 5.18 |
| 2026-04-18 | Bilibili Gaming | Annie | B | 1/4/4 | 4.6 |
| Mùa giải | Đội | Giải | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | Invictus Gaming | LPL 20 | 20 |
| 2025 | Anyone's Legend.Young | Asia Master 11 | 11 |
| 2025 | Invictus Gaming | DCup 6 | 6 |
| 2024 | EDG Youth Team | LDL 59 | 59 |
Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir
Dự đoán đội hình 2027 của Invictus Gaming · Tuyển thủ tự do LPL · Cách tính điểm (tiếng Anh)