LoL Bảng xếp hạng điểm — CBLOL

Điểm tính từ các trận chính thức mùa 2026 (6,0 là mức trung bình). 47 tuyển thủ; tối thiểu 5 trận, dưới 10 trận hiển thị nét đứt.

#Tuyển thủVị tríĐộiĐiểmTrận5 trận gần nhấtHợp đồng
1VE STEPZJGLRED Canids Kalunga6.63406.76 Còn hợp đồng
2BR TatuJGLFURIA6.63616.69 Còn hợp đồng
3AR AckermanSUPLOS6.62676.69 Sắp hết hạn
4BR XynoTOPLOUD6.62616.71 Sắp hết hạn
5KR ZestTOPLOS6.52676.17 Sắp hết hạn
6BR JoJoSUPFURIA6.38636.29 Sắp hết hạn
7BR frostySUPRED Canids Kalunga6.35495.42 Còn hợp đồng
8BR uZentSUPLOUD6.30306.88 Còn hợp đồng
9BR GuigoTOPFURIA6.28636.65 Sắp hết hạn
10BR AyuBOTFURIA6.23635.94 Sắp hết hạn
11CL codyMIDFluxo W7M6.21435.97 Sắp hết hạn
12BR MorttheusBOTRED Canids Kalunga6.16546.55 Sắp hết hạn
13BR BoalTOPpaiN Gaming6.08295.80 Còn hợp đồng
14AR ceoBOTVivo Keyd Stars6.08455.19 Sắp hết hạn
15KR BAOBOTFluxo W7M6.07525.51 Sắp hết hạn
16BR ZekasTOPVivo Keyd Stars6.07135.48 Còn hợp đồng
17BR TutszMIDFURIA6.06636.69 Còn hợp đồng
18KR FeistyMIDLOS6.04676.56 Sắp hết hạn
19BR scamberSUPVivo Keyd Stars6.04125.92 Còn hợp đồng
20BR zyntsTOPRED Canids Kalunga6.04405.50 Sắp hết hạn
21AR KazeMIDLOUD6.02596.31 Còn hợp đồng
22AR EngaMIDLEVIATÁN5.99496.47 Sắp hết hạn
23KR TriggerBOTpaiN Gaming5.99256.08 Sắp hết hạn
24BR DisamisJGLVivo Keyd Stars5.98406.35 Sắp hết hạn
25BR RabeloBOTLOUD5.94356.30 Còn hợp đồng
26KR MireuMIDVivo Keyd Stars5.93476.12 Còn hợp đồng
27KR PeachJGLFluxo W7M5.92525.79 Sắp hết hạn
28KR KeineMIDpaiN Gaming5.90445.87 Sắp hết hạn
29BR DuduhhBOTLOS5.87675.79 Còn hợp đồng
30BR FuuuMIDRED Canids Kalunga5.86145.83 Sắp hết hạn
31KR KuriSUPpaiN Gaming5.83306.36 Sắp hết hạn
32BR saroluJGLVivo Keyd Stars5.79115.15 Sắp hết hạn
33BR SinatraJGLLOUD5.77136.10 Còn hợp đồng
34BR CurseJGLLOS5.73585.90 Còn hợp đồng
35BR MomochiSUPFluxo W7M5.70435.41Sắp hết hạn
36BR CarioKJGLpaiN Gaming5.66395.54Sắp hết hạn
37BR ManelSUPRED Canids Kalunga5.65115.80 Còn hợp đồng
38CO DevostTOPLEVIATÁN5.58495.83Sắp hết hạn
39CL StrenshBOTLEVIATÁN5.56125.15 Sắp hết hạn
40BR curtyTOPFluxo W7M5.40395.56 Sắp hết hạn
41CL ZothveTOPFluxo W7M5.35134.90 Sắp hết hạn
42BR MagoMIDLOUD5.33125.81 Sắp hết hạn
43PE ShikuSUPLEVIATÁN5.20124.83 Sắp hết hạn
44PE BookiJGLLEVIATÁN5.14495.08 Sắp hết hạn
45BR hauzMIDFluxo W7M5.8395.85Sắp hết hạn
46BR ProDeltaSUPFluxo W7M5.6095.95 Sắp hết hạn
47BR MarvinBOTpaiN Gaming4.8654.86Sắp hết hạn

Cả sáu giải lớn · LCK · LPL · LEC · LCS · LCP · CBLOL · Cách tính điểm