Đường giữa · điểm mùa 2026 6.09 (90 trận · thắng 57%)
Hợp đồng của Creme kết thúc vào 2026.11.17. Hợp đồng kết thúc năm 2026, nên sẽ tự do cho mùa 2027. Các số liệu bên dưới lấy từ dữ liệu thi đấu chính thức mùa 2026 của Oracle's Elixir.
| Tướng | Số trận | Thắng | Điểm |
|---|---|---|---|
| Azir | 13 | 38% | 5.95 |
| Ahri | 11 | 73% | 6.53 |
| Ryze | 10 | 50% | 5.88 |
| Cassiopeia | 7 | 86% | 6.56 |
| Orianna | 7 | 57% | 6.45 |
| Aurora | 7 | 57% | 6.23 |
| Annie | 7 | 71% | 5.87 |
| Akali | 6 | 50% | 5.52 |
| Ngày | Đối thủ | Tướng | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-22 | JD Gaming | Orianna | B | 0/2/9 | 5.98 |
| 2026-08-22 | JD Gaming | Ahri | B | 2/2/7 | 6.25 |
| 2026-08-21 | Bilibili Gaming | Aurora | B | 3/3/5 | 6.62 |
| 2026-08-21 | Bilibili Gaming | Ryze | B | 2/4/0 | 4.66 |
| 2026-08-16 | EDward Gaming | Ryze | T | 4/4/9 | 5.76 |
| 2026-08-16 | EDward Gaming | Cassiopeia | T | 5/0/9 | 7.51 |
| 2026-08-14 | Team WE | Galio | B | 3/6/5 | 5.06 |
| 2026-08-07 | Bilibili Gaming | Akali | T | 1/1/7 | 4.8 |
| 2026-08-07 | Bilibili Gaming | Ahri | T | 4/5/20 | 5.61 |
| 2026-08-02 | JD Gaming | Syndra | T | 2/2/3 | 5.26 |
| Mùa giải | Đội | Giải | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | Top Esports | LPL 116 · MSI 9 | 125 |
| 2025 | Top Esports | LPL 152 · WLDs 20 · FST 11 | 183 |
| 2024 | Top Esports | LPL 99 · MSI 16 · EWC 8 · WLDs 8 · DCup 5 | 136 |
Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir
Dự đoán đội hình 2027 của TOP ESPORTS · Tuyển thủ tự do LPL · Cách tính điểm (tiếng Anh)