369 TOP TOP ESPORTS · LPL

5.91Điểm trung bình mùa giải
31 trận · 15T 48%
2.2 / 3.2 / 5.2 (KDA 2.34)
Cao nhất 8.01
Hết hợp đồng2026.11.17 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại39 ngày
Trong giải52/73
Cùng vị trí10/14
Sát thương/phút636.0
CS/phút8.8
Tầm nhìn/phút1.23
Chênh vàng phút 15-227.0
Tỷ trọng sát thương22.4%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Ambessa540%2.8 / 4.4 / 5.66.04
Sion450%1.0 / 3.2 / 6.05.61
Rumble3100%3.0 / 2.3 / 8.76.50
Aatrox367%1.0 / 1.0 / 5.76.10
Kennen250%3.5 / 2.0 / 5.56.44
Gangplank20%1.0 / 1.5 / 3.56.42
Ornn250%1.5 / 2.5 / 5.55.99
Gnar20%2.5 / 3.5 / 3.55.91
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
03.02vs Weibo Gamingvs Weibo GamingKennenB1/3/55.03
03.02vs Weibo Gamingvs Weibo GamingRek'SaiT5/1/97.54
03.02vs Weibo Gamingvs Weibo GamingGangplankB2/1/67.63
03.02vs Weibo Gamingvs Weibo GamingK'SanteT5/3/65.67
03.02vs Weibo Gamingvs Weibo GamingMordekaiserB1/4/14.91
02.28vs Team WEvs Team WEOrnnT3/0/96.34
02.28vs Team WEvs Team WESionT1/1/126.77
02.28vs Team WEvs Team WERumbleT5/1/97.35
02.24vs JD Gamingvs JD GamingGnarB4/4/35.99
02.24vs JD Gamingvs JD GamingJayceB3/6/35.03
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026Top EsportsLPL 4343
2025Top EsportsLPL 152 · WLDs 20 · FST 11183
2024Top EsportsLPL 99 · MSI 16 · EWC 8 · WLDs 8 · DCup 5136

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của TOP ESPORTS · Tuyển thủ tự do LPL · Cách tính điểm