Xạ thủ · điểm mùa 2026 5.9 (48 trận · thắng 48%)
Hợp đồng của Ahn kết thúc vào 2026.07.01. Hợp đồng kết thúc năm 2026, nên sẽ tự do cho mùa 2027. Các số liệu bên dưới lấy từ dữ liệu thi đấu chính thức mùa 2026 của Oracle's Elixir.
| Tướng | Số trận | Thắng | Điểm |
|---|---|---|---|
| Sivir | 7 | 86% | 6.91 |
| Jhin | 7 | 29% | 5.47 |
| Ashe | 4 | 75% | 6.69 |
| Ezreal | 4 | 50% | 5.75 |
| Lucian | 4 | 50% | 5.6 |
| Ziggs | 4 | 25% | 5.19 |
| Corki | 3 | 0% | 5.0 |
| Senna | 2 | 100% | 6.85 |
| Ngày | Đối thủ | Tướng | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-21 | EDward Gaming | Sivir | B | 1/2/5 | 6.28 |
| 2026-08-21 | EDward Gaming | Jhin | B | 1/2/9 | 5.91 |
| 2026-08-15 | Anyone's Legend | Ashe | B | 1/7/8 | 4.87 |
| 2026-08-15 | Anyone's Legend | Lucian | T | 9/1/6 | 6.37 |
| 2026-08-07 | Team WE | Corki | B | 5/5/3 | 5.19 |
| 2026-08-07 | Team WE | Sivir | T | 5/3/21 | 6.41 |
| 2026-08-06 | LGD Gaming | Lucian | T | 3/4/10 | 6.24 |
| 2026-08-06 | LGD Gaming | Sivir | T | 2/3/13 | 5.85 |
| 2026-08-06 | LGD Gaming | Ziggs | B | 1/8/5 | 4.94 |
| 2026-08-02 | Team WE | Syndra | B | 5/4/3 | 6.14 |
| Mùa giải | Đội | Giải | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | ThunderTalk Gaming | LPL 60 | 60 |
| 2025 | EDward Gaming | LPL 58 | 58 |
| 2024 | Invictus Gaming | LPL 81 | 81 |
Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir
Dự đoán đội hình 2027 của THUNDER TALK GAMING · Tuyển thủ tự do LPL · Cách tính điểm (tiếng Anh)