Đường giữa · điểm mùa 2026 6.25 (62 trận · thắng 42%)
Hợp đồng của Tangyuan kết thúc vào 2028.11.21. Có hợp đồng cho năm 2027 hoặc lâu hơn. Các số liệu bên dưới lấy từ dữ liệu thi đấu chính thức mùa 2026 của Oracle's Elixir.
| Tướng | Số trận | Thắng | Điểm |
|---|---|---|---|
| Ryze | 13 | 23% | 6.57 |
| Syndra | 7 | 29% | 6.19 |
| Ahri | 6 | 67% | 6.77 |
| Anivia | 5 | 20% | 6.51 |
| Akali | 5 | 60% | 5.52 |
| Viktor | 4 | 25% | 6.32 |
| Taliyah | 3 | 67% | 5.32 |
| Orianna | 2 | 100% | 8.15 |
| Ngày | Đối thủ | Tướng | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-22 | Team WE | Viktor | T | 7/0/4 | 7.18 |
| 2026-08-22 | Team WE | Locke | T | 11/1/5 | 7.84 |
| 2026-08-22 | Team WE | Ryze | B | 10/3/8 | 8.43 |
| 2026-08-16 | JD Gaming | Sylas | T | 1/3/6 | 4.97 |
| 2026-08-16 | JD Gaming | Orianna | T | 7/0/15 | 8.19 |
| 2026-08-16 | JD Gaming | Ryze | B | 5/2/5 | 7.63 |
| 2026-08-14 | EDward Gaming | Ryze | T | 6/0/15 | 8.24 |
| 2026-08-08 | Anyone's Legend | Viktor | B | 2/2/4 | 6.25 |
| 2026-08-08 | Anyone's Legend | Ryze | B | 0/4/4 | 5.28 |
| 2026-08-06 | ThunderTalk Gaming | Syndra | B | 5/5/6 | 6.07 |
| Mùa giải | Đội | Giải | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | LGD Gaming | LPL 79 | 79 |
| 2025 | Royal Never Give Up | LPL 31 | 31 |
| 2025 | LGD Gaming | DCup 19 | 19 |
| 2024 | Royal Never Give Up | LPL 65 | 65 |
Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir
Dự đoán đội hình 2027 của LGD GAMING · Tuyển thủ tự do LPL · Cách tính điểm (tiếng Anh)