Tangyuan MID
LGD GAMING · LPL
6.21Điểm trung bình mùa giải
79 trận · 34T 43%
3.5 / 2.2 / 5.2 (KDA 4.05)
Cao nhất 8.90
Hết hợp đồng2028.11.21
Hợp đồng còn lại25 tháng
Trong giải14/73 (top 19%)
Cùng vị trí6/15
Sát thương/phút607.0
CS/phút9.0
Tầm nhìn/phút1.49
Chênh vàng phút 15-17.0
Tỷ trọng sát thương25.3%
Tướng hay dùng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | Điểm |
|---|
Ryze | 14 | 29% | 3.8 / 2.1 / 5.4 | 6.46 |
Ahri | 9 | 67% | 3.9 / 1.6 / 6.9 | 6.57 |
Syndra | 9 | 33% | 4.0 / 2.2 / 5.4 | 6.30 |
Akali | 7 | 57% | 3.9 / 1.4 / 3.1 | 5.67 |
Anivia | 6 | 33% | 3.2 / 2.0 / 6.2 | 6.64 |
Viktor | 5 | 20% | 2.0 / 1.4 / 2.2 | 6.04 |
Taliyah | 4 | 50% | 2.0 / 2.0 / 6.2 | 5.77 |
Orianna | 3 | 67% | 4.7 / 1.0 / 10.7 | 7.29 |
Trận gần đây
| Ngày | Đối thủ | Tướng | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|
| 09.08vs Invictus Gaming | vs Invictus Gaming | Taliyah | B | 3/1/6 | 7.10 |
| 09.08vs Invictus Gaming | vs Invictus Gaming | Galio | B | 3/6/3 | 4.54 |
| 09.06vs Ninjas in Pyjamas | vs Ninjas in Pyjamas | Syndra | T | 5/2/8 | 7.48 |
| 09.06vs Ninjas in Pyjamas | vs Ninjas in Pyjamas | Akali | B | 1/3/2 | 5.10 |
| 09.06vs Ninjas in Pyjamas | vs Ninjas in Pyjamas | Ahri | T | 7/1/4 | 7.30 |
| 09.06vs Ninjas in Pyjamas | vs Ninjas in Pyjamas | Orianna | B | 3/2/5 | 5.55 |
| 09.06vs Ninjas in Pyjamas | vs Ninjas in Pyjamas | Anivia | T | 5/1/14 | 7.35 |
| 09.04vs Anyone's Legend | vs Anyone's Legend | Twisted Fate | B | 2/2/2 | 6.26 |
| 09.04vs Anyone's Legend | vs Anyone's Legend | Ahri | B | 3/2/6 | 5.47 |
| 09.04vs Anyone's Legend | vs Anyone's Legend | Viktor | B | 0/2/0 | 4.94 |
Sự nghiệp
| Mùa giải | Đội | Giải | Trận |
|---|
| 2026 | LGD Gaming | LPL 97 · DCGI 6 | 103 |
| 2025 | Royal Never Give Up | LPL 31 | 31 |
| 2025 | LGD Gaming | DCup 19 | 19 |
| 2024 | Royal Never Give Up | LPL 65 | 65 |
Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir
Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí
Dự đoán đội hình 2027 của LGD GAMING ·
Tuyển thủ tự do LPL ·
Cách tính điểm