VALORANT Bảng xếp hạng điểm — Pacific

Điểm tính từ các trận chính thức mùa 2026 (6,0 là mức trung bình). 65 tuyển thủ; tối thiểu 5 trận, dưới 10 trận hiển thị nét đứt.

#Tuyển thủĐộiĐiểmTrận5 trận gần nhấtHợp đồng
1RU somethingPAPER REX6.64116.81 Sắp hết hạn
2KR Foxy9VARREL6.61136.47Sắp hết hạn
3KR XuNaVARREL6.48136.46Còn hợp đồng
4KR XrossNongShim RedForce6.44196.70 Còn hợp đồng
5KR AkameDETONATION FOCUSME6.39236.74 Sắp hết hạn
6ID MonyetREX REGUM QEON6.38196.32Sắp hết hạn
7AU AutumnGLOBAL ESPORTS6.37126.04 Sắp hết hạn
8MY d4v41PAPER REX6.32116.52 Sắp hết hạn
9JP MeiyDETONATION FOCUSME6.32237.49 Còn hợp đồng
10PH InvyPAPER REX6.31116.44Còn hợp đồng
11TH PrimmieFULL SENSE6.29246.32Sắp hết hạn
12KR KaronGEN.G6.28146.30Sắp hết hạn
13KR iZuT16.27186.63 Còn hợp đồng
14KR MeteorT16.27185.57 Sắp hết hạn
15PH xavi8kGLOBAL ESPORTS6.27126.19Sắp hết hạn
16KR FrancisNongShim RedForce6.26196.69 Còn hợp đồng
17KR BuzzT16.24186.18Sắp hết hạn
18KR HyunminDRX6.22205.89 Còn hợp đồng
19KR t3xtureGEN.G6.22146.24Còn hợp đồng
20KR RaxcalGEN.G6.19145.99 Còn hợp đồng
21PH PatMenGLOBAL ESPORTS6.18126.15Sắp hết hạn
22KR UdotanGLOBAL ESPORTS6.18126.46 Còn hợp đồng
23KR oonzmlpVARREL6.15136.14Còn hợp đồng
24KR YongDRX6.11106.51 Còn hợp đồng
25VN CrazyguyREX REGUM QEON6.08196.60 Sắp hết hạn
26KR DambiNongShim RedForce6.07196.69 Sắp hết hạn
27KR IvyNongShim RedForce6.05195.95Còn hợp đồng
28PH ZeusTEAM SECRET6.05176.36 Còn hợp đồng
29KR eKoZETA DIVISION6.04205.90Còn hợp đồng
30TH KilluaFULL SENSE6.04246.39 Sắp hết hạn
31KR BeYNDRX6.00206.10Còn hợp đồng
32KR MunchkinT16.00185.47 Sắp hết hạn
33KR RbNongShim RedForce6.00195.73 Còn hợp đồng
34KR SylvanTEAM SECRET5.99176.09Sắp hết hạn
35ID f0rsakeNPAPER REX5.98116.00Sắp hết hạn
36RU JemkinREX REGUM QEON5.98165.74 Sắp hết hạn
37ID xfferoREX REGUM QEON5.98196.25 Sắp hết hạn
38KR Free1ngDRX5.96206.05Còn hợp đồng
39KR AshGEN.G5.94145.78 Sắp hết hạn
40RU Kr1stalGLOBAL ESPORTS5.94125.96Sắp hết hạn
41SG styronTEAM SECRET5.86175.41 Sắp hết hạn
42KR MaKoDRX5.84206.02 Còn hợp đồng
43JP SyouTaZETA DIVISION5.84205.66 Còn hợp đồng
44JP YatsukaDETONATION FOCUSME5.83235.74Còn hợp đồng
45JP AbsolZETA DIVISION5.82205.44 Còn hợp đồng
46JP SSeeSDETONATION FOCUSME5.81235.35 Sắp hết hạn
47JP CaedyeDETONATION FOCUSME5.76235.62Còn hợp đồng
48SG JingggPAPER REX5.76115.61 Sắp hết hạn
49TH JitboySFULL SENSE5.76245.14 Sắp hết hạn
50PH KellySTEAM SECRET5.75175.79Còn hợp đồng
51JP xdllZETA DIVISION5.71205.65Sắp hết hạn
52TH CrwsFULL SENSE5.70245.59Sắp hết hạn
53KR DHT15.68105.75Còn hợp đồng
54MY XanREX REGUM QEON5.64176.10 Còn hợp đồng
55TH seph1rothFULL SENSE5.63245.41 Sắp hết hạn
56KR ZexyVARREL5.60135.23 Còn hợp đồng
57JP SugarZ3roZETA DIVISION5.57205.41 Sắp hết hạn
58ID NatzTEAM SECRET5.54155.28 Sắp hết hạn
59KR EfinaGEN.G5.47145.45Sắp hết hạn
60KR FlickerDRX5.13105.11Còn hợp đồng
61KR HermesDRX6.1196.12Còn hợp đồng
62KR staxT16.1086.13Sắp hết hạn
63KR KlausVARREL6.0275.71 Còn hợp đồng
64KR C1ndeRVARREL5.5465.63Còn hợp đồng
65ID KushyREX REGUM QEON5.1955.19Sắp hết hạn

Toàn bộ giải VCT · AMERICAS · EMEA · PACIFIC · CN · Cách tính điểm