VALORANT Bảng xếp hạng điểm — Americas

Điểm tính từ các trận chính thức mùa 2026 (6,0 là mức trung bình). 56 tuyển thủ; tối thiểu 5 trận, dưới 10 trận hiển thị nét đứt.

#Tuyển thủĐộiĐiểmTrận5 trận gần nhấtHợp đồng
1US Asuna100 THIEVES6.80126.60 Sắp hết hạn
2BR BasicFURIA6.60216.29 Còn hợp đồng
3US VernoMIBR6.60166.78 Còn hợp đồng
4GB keikoNRG6.51126.89 Còn hợp đồng
5BR luk xoLOUD6.50126.73 Còn hợp đồng
6US OXYCLOUD96.43206.59 Còn hợp đồng
7BR SatoLEVIATAN6.42126.22 Sắp hết hạn
8US trentG26.39226.49Còn hợp đồng
9CL kiNggLEVIATAN6.38126.35Sắp hết hạn
10US SkubaNRG6.36126.46Sắp hết hạn
11AR NeonLEVIATAN6.34126.24Còn hợp đồng
12US brawkNRG6.32126.46Sắp hết hạn
13MA johnqtSENTINELS6.30176.42Còn hợp đồng
14US zekkenMIBR6.29166.33Còn hợp đồng
15BR aspasMIBR6.23165.83 Còn hợp đồng
16US EthanNRG6.21126.10Còn hợp đồng
17CA madaNRG6.20126.24Còn hợp đồng
18CL ShyyFURIA6.17216.80 Còn hợp đồng
19US babybayG26.16226.59 Còn hợp đồng
20US bang100 THIEVES6.16126.15Còn hợp đồng
21BR heatKRÜ VISA6.16246.03Sắp hết hạn
22US leafG26.15226.58 Sắp hết hạn
23CA Timotino100 THIEVES6.14125.56 Còn hợp đồng
24BR blowzLEVIATAN6.13126.00Còn hợp đồng
25CA Vora100 THIEVES6.13126.03Còn hợp đồng
26BR corteziaSENTINELS6.12206.18Còn hợp đồng
27US JackkCLOUD96.07206.10Còn hợp đồng
28BR LessKRÜ VISA6.06246.38 Còn hợp đồng
29BR tkzinLOUD6.06126.06Sắp hết hạn
30BR mwzeraKRÜ VISA6.04245.95Còn hợp đồng
31CO DarkerLOUD5.99126.01Sắp hết hạn
32CL MazinoMIBR5.97166.06Sắp hết hạn
33US valynG25.96226.37 Sắp hết hạn
34PT DaviHLOUD5.95125.88Còn hợp đồng
35US RossyENVY5.93215.81Còn hợp đồng
36VN baoEVIL GENIUSES5.92195.82Còn hợp đồng
37US nightzENVY5.92215.80Còn hợp đồng
38US reduxxSENTINELS5.92205.95Còn hợp đồng
39DE texMIBR5.92166.10 Còn hợp đồng
40US Demon1ENVY5.91215.50 Sắp hết hạn
41US fireballopsCLOUD95.91205.66 Còn hợp đồng
42PH GLYPHENVY5.84216.17 Còn hợp đồng
43KH JawgemoG25.83225.61 Sắp hết hạn
44CA JonahPSENTINELS5.83205.46 Còn hợp đồng
45US zeronaEVIL GENIUSES5.81196.13 Sắp hết hạn
46US supamenEVIL GENIUSES5.80196.31 Còn hợp đồng
47US v1cCLOUD95.77205.70Sắp hết hạn
48BR artziNFURIA5.76216.52 Còn hợp đồng
49CL ErdeLOUD5.73126.05 Còn hợp đồng
50US C0MFURIA5.68185.77Sắp hết hạn
51IN JerrwinSENTINELS5.62205.34 Còn hợp đồng
52CA koalanoobFURIA5.59215.69Còn hợp đồng
53AR SaadhakKRÜ VISA5.53246.02 Còn hợp đồng
54US ZellsisCLOUD95.53205.28 Còn hợp đồng
55US PaincakesEVIL GENIUSES5.49195.76 Sắp hết hạn
56CL keznitENVY5.45215.83 Còn hợp đồng

Toàn bộ giải VCT · AMERICAS · EMEA · PACIFIC · CN · Cách tính điểm