điểm mùa 2026 5.68 (10 trận · thắng 50%)
Hợp đồng của DH kết thúc vào hết mùa 2027. Có hợp đồng cho năm 2027 hoặc lâu hơn. Các số liệu bên dưới lấy từ dữ liệu thi đấu chính thức mùa 2026 của Oracle's Elixir.
| Đặc vụ | Trận | Tỷ lệ thắng | Điểm |
|---|---|---|---|
| Omen | 6 | 50% | 5.75 |
| Cypher | 3 | 33% | 5.55 |
| Viper | 1 | 100% | 5.7 |
| Ngày | Đối thủ | Đặc vụ | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-01 | DetonatioN FocusMe | Omen | B | 9/15/7 | 5.28 |
| 2026-08-01 | DetonatioN FocusMe | Omen | T | 15/18/16 | 6.03 |
| 2026-08-01 | DetonatioN FocusMe | Cypher | B | 15/17/4 | 5.42 |
| 2026-07-25 | Team Secret | Omen | T | 13/11/7 | 6.45 |
| 2026-07-25 | Team Secret | Cypher | T | 13/12/3 | 5.55 |
| 2026-07-23 | VARREL | Omen | B | 14/20/9 | 5.17 |
| 2026-07-23 | VARREL | Omen | B | 17/17/11 | 6.12 |
| 2026-07-18 | Paper Rex | Omen | T | 10/18/13 | 5.45 |
| 2026-07-18 | Paper Rex | Viper | T | 17/19/4 | 5.7 |
| 2026-07-18 | Paper Rex | Cypher | B | 15/16/5 | 5.67 |
Dự đoán đội hình 2027 của T1 · Tuyển thủ tự do VCT PACIFIC · Cách tính điểm (tiếng Anh)