VALORANT Bảng xếp hạng điểm — Trung Quốc

Điểm tính từ các trận chính thức mùa 2026 (6,0 là mức trung bình). 61 tuyển thủ; tối thiểu 5 trận, dưới 10 trận hiển thị nét đứt.

#Tuyển thủĐộiĐiểmTrận5 trận gần nhấtHợp đồng
1RU vo0kashuDRAGON RANGER GAMING6.70166.44 Còn hợp đồng
2CN slowlyTYLOO GAMING6.57236.47Còn hợp đồng
3ID SplashTYLOO GAMING6.51236.29 Còn hợp đồng
4CN EzeirNOVA ESPORTS6.41136.13 Còn hợp đồng
5CN KnightBILIBILI GAMING6.41196.42Sắp hết hạn
6CN CHICHOOEDWARD GAMING6.36106.22Sắp hết hạn
7CN GuanGNOVA ESPORTS6.30136.51 Còn hợp đồng
8RU swagzorNOVA ESPORTS6.28136.08 Còn hợp đồng
9HK coconutFUNPLUS PHOENIX6.27125.78 Còn hợp đồng
10CN ErvTYLOO GAMING6.25236.17Còn hợp đồng
11TW SpringWOLVES ESPORTS6.25165.74 Sắp hết hạn
12RU f4ngeerALL GAMERS6.24215.99 Còn hợp đồng
13CN whzyBILIBILI GAMING6.20195.84 Sắp hết hạn
14CN Shr1mpALL GAMERS6.19216.00 Còn hợp đồng
15ID DeLbTRACE ESPORTS6.18226.22Còn hợp đồng
16CN K1raALL GAMERS6.18216.61 Còn hợp đồng
17CN ScalesTYLOO GAMING6.18236.24Còn hợp đồng
18CN yosemiteWOLVES ESPORTS6.16166.38 Còn hợp đồng
19CN LysoarXI LAI GAMING6.15146.27Còn hợp đồng
20CN cbNOVA ESPORTS6.13136.11Sắp hết hạn
21CN CocoTITAN ESPORTS CLUB6.12225.90 Còn hợp đồng
22CH KovaQFUNPLUS PHOENIX6.12126.06Còn hợp đồng
23HK SiuFatBBTYLOO GAMING6.11236.19Còn hợp đồng
24CN zheJDG ESPORTS6.09256.04Còn hợp đồng
25TW NiccDRAGON RANGER GAMING6.07165.97Còn hợp đồng
26TW happyweiXI LAI GAMING6.04145.66 Còn hợp đồng
27TW YuicawJDG ESPORTS6.04256.17Còn hợp đồng
28CN iamgrqALL GAMERS6.03216.32 Còn hợp đồng
29CN LuoK1ngTRACE ESPORTS6.03225.88 Còn hợp đồng
30CN FengFTRACE ESPORTS6.02226.03Còn hợp đồng
31CN ra1nyTITAN ESPORTS CLUB6.01145.66 Còn hợp đồng
32CN AAAAYFUNPLUS PHOENIX5.99126.35 Còn hợp đồng
33TW WsLeoXI LAI GAMING5.98146.03Còn hợp đồng
34SG DeryeonWOLVES ESPORTS5.97165.89Còn hợp đồng
35TW SetrodFUNPLUS PHOENIX5.95125.58 Còn hợp đồng
36CN nobodyEDWARD GAMING5.94105.96Sắp hết hạn
37CN ZmjjkkEDWARD GAMING5.94105.87Sắp hết hạn
38CN LifeDRAGON RANGER GAMING5.91165.20 Còn hợp đồng
39CN XleleFUNPLUS PHOENIX5.91125.83Còn hợp đồng
40CN BaiALL GAMERS5.90215.62 Còn hợp đồng
41RU RargaXI LAI GAMING5.89145.29 Còn hợp đồng
42TW BerLINJDG ESPORTS5.85256.10 Còn hợp đồng
43CN lucasTITAN ESPORTS CLUB5.85225.38 Còn hợp đồng
44TW glacierWOLVES ESPORTS5.84166.00 Sắp hết hạn
45CN jkuroJDG ESPORTS5.84255.55 Còn hợp đồng
46CN alubaWOLVES ESPORTS5.83165.72Còn hợp đồng
47CN DynamiteTITAN ESPORTS CLUB5.83225.71Còn hợp đồng
48CN VerseDRAGON RANGER GAMING5.81165.98 Còn hợp đồng
49CN crownfisherJDG ESPORTS5.77255.27 Còn hợp đồng
50TW SpiritZ1DRAGON RANGER GAMING5.77165.56 Còn hợp đồng
51CN KaiTRACE ESPORTS5.76225.32 Còn hợp đồng
52CN HaodongTITAN ESPORTS CLUB5.75225.50 Sắp hết hạn
53HK NoManXI LAI GAMING5.74145.92 Còn hợp đồng
54CN rushiaBILIBILI GAMING5.73195.43 Còn hợp đồng
55CN SmoggyEDWARD GAMING5.73105.31 Sắp hết hạn
56SG nephhBILIBILI GAMING5.70195.20 Sắp hết hạn
57TW qiutiaNNOVA ESPORTS5.68135.51 Còn hợp đồng
58CN FTBILIBILI GAMING5.67195.39 Còn hợp đồng
59CN Jieni7EDWARD GAMING5.59106.06 Còn hợp đồng
60CN FKEYTRACE ESPORTS5.47225.57Còn hợp đồng
61CN SpitfiresTITAN ESPORTS CLUB5.4685.24 Còn hợp đồng

Toàn bộ giải VCT · AMERICAS · EMEA · PACIFIC · CN · Cách tính điểm