VALORANT Điểm phong độ tuyển thủ — Trung Quốc

61 / 61
#Tuyển thủĐộiĐiểmTrận5 trận gần nhấtHợp đồng
1RU vo0kashuDragon Ranger Gaming6.70166.44 ▼Còn hợp đồng
2slowlyTYLOO Gaming6.57236.47Còn hợp đồng
3ID SplashTYLOO Gaming6.51236.29 ▼Còn hợp đồng
4EzeirNova Esports6.41136.13 ▼Còn hợp đồng
5KnightBilibili Gaming6.41196.42Sắp hết hạn
6CHICHOOEDward Gaming6.36106.22Sắp hết hạn
7GuanGNova Esports6.30136.51 ▲Còn hợp đồng
8RU swagzorNova Esports6.28136.08 ▼Còn hợp đồng
9HK coconutFunPlus Phoenix6.27125.78 ▼Còn hợp đồng
10ErvTYLOO Gaming6.25236.17Còn hợp đồng
11TW SpringWolves Esports6.25165.74 ▼Sắp hết hạn
12RU f4ngeerAll Gamers6.24215.99 ▼Còn hợp đồng
13whzyBilibili Gaming6.20195.84 ▼Sắp hết hạn
14Shr1mpAll Gamers6.19216.00 ▼Còn hợp đồng
15ID DeLbTrace Esports6.18226.22Còn hợp đồng
16K1raAll Gamers6.18216.61 ▲Còn hợp đồng
17ScalesTYLOO Gaming6.18236.24Còn hợp đồng
18yosemiteWolves Esports6.16166.38 ▲Còn hợp đồng
19LysoarXi Lai Gaming6.15146.27Còn hợp đồng
20cbNova Esports6.13136.11Sắp hết hạn
21CocoTitan Esports Club6.12225.90 ▼Còn hợp đồng
22CH KovaQFunPlus Phoenix6.12126.06Còn hợp đồng
23HK SiuFatBBTYLOO Gaming6.11236.19Còn hợp đồng
24zheJDG Esports6.09256.04Còn hợp đồng
25TW NiccDragon Ranger Gaming6.07165.97Còn hợp đồng
26TW happyweiXi Lai Gaming6.04145.66 ▼Còn hợp đồng
27TW YuicawJDG Esports6.04256.17Còn hợp đồng
28iamgrqAll Gamers6.03216.32 ▲Còn hợp đồng
29LuoK1ngTrace Esports6.03225.88 ▼Còn hợp đồng
30FengFTrace Esports6.02226.03Còn hợp đồng
31ra1nyTitan Esports Club6.01145.66 ▼Còn hợp đồng
32AAAAYFunPlus Phoenix5.99126.35 ▲Còn hợp đồng
33TW WsLeoXi Lai Gaming5.98146.03Còn hợp đồng
34SG DeryeonWolves Esports5.97165.89Còn hợp đồng
35TW SetrodFunPlus Phoenix5.95125.58 ▼Còn hợp đồng
36nobodyEDward Gaming5.94105.96Sắp hết hạn
37ZmjjkkEDward Gaming5.94105.87Sắp hết hạn
38LifeDragon Ranger Gaming5.91165.20 ▼Còn hợp đồng
39XleleFunPlus Phoenix5.91125.83Còn hợp đồng
40BaiAll Gamers5.90215.62 ▼Còn hợp đồng
41RU RargaXi Lai Gaming5.89145.29 ▼Còn hợp đồng
42TW BerLINJDG Esports5.85256.10 ▲Còn hợp đồng
43lucasTitan Esports Club5.85225.38 ▼Còn hợp đồng
44TW glacierWolves Esports5.84166.00 ▲Sắp hết hạn
45jkuroJDG Esports5.84255.55 ▼Còn hợp đồng
46alubaWolves Esports5.83165.72Còn hợp đồng
47DynamiteTitan Esports Club5.83225.71Còn hợp đồng
48VerseDragon Ranger Gaming5.81165.98 ▲Còn hợp đồng
49crownfisherJDG Esports5.77255.27 ▼Còn hợp đồng
50TW SpiritZ1Dragon Ranger Gaming5.77165.56 ▼Còn hợp đồng
51KaiTrace Esports5.76225.32 ▼Còn hợp đồng
52HaodongTitan Esports Club5.75225.50 ▼Sắp hết hạn
53HK NoManXi Lai Gaming5.74145.92 ▲Còn hợp đồng
54rushiaBilibili Gaming5.73195.43 ▼Còn hợp đồng
55SmoggyEDward Gaming5.73105.31 ▼Sắp hết hạn
56SG nephhBilibili Gaming5.70195.20 ▼Sắp hết hạn
57TW qiutiaNNova Esports5.68135.51 ▼Còn hợp đồng
58FTBilibili Gaming5.67195.39 ▼Còn hợp đồng
59Jieni7EDward Gaming5.59106.06 ▲Còn hợp đồng
60FKEYTrace Esports5.47225.57Còn hợp đồng
61SpitfiresTitan Esports Club5.4685.24 ▼Còn hợp đồng

Toàn bộ giải VCT · AMERICAS · EMEA · PACIFIC · CN · Cách tính điểm