something Ngoại binh Paper Rex · VCT PACIFIC

6.33Điểm trung bình mùa giải
18 trận · 10T 56%
17.5 / 14.6 / 4.1 (KDA 1.48)
Cao nhất 8.50
Hết hợp đồngcuối mùa 2026 Sắp hết hạn
Trong giải3/65 (top 5%)
ACS215.2
ADR139.9
KAST68.9%
HS%28.8%
FK − FD+3
Đặc vụ hay dùng
Đặc vụ trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Yoru967%17.4 / 14.7 / 3.36.21
Sage2100%18.0 / 8.5 / 6.07.64
Viper250%17.5 / 16.5 / 4.06.28
Jett10%20.0 / 24.0 / 0.05.35
Gekko10%18.0 / 15.0 / 11.06.32
Neon1100%19.0 / 11.0 / 4.07.22
Waylay10%15.0 / 14.0 / 4.05.90
Sova10%15.0 / 16.0 / 4.05.50
Trận gần đây
NgàyĐối thủĐặc vụKết quảKDAĐiểm
08.29vs VARRELvs VARRELSovaB15/16/45.50
08.29vs VARRELvs VARRELYoruT17/15/66.32
08.29vs VARRELvs VARRELYoruB8/16/24.72
08.28vs ONSIDE GAMINGvs ONSIDE GAMINGYoruT15/10/36.60
08.28vs ONSIDE GAMINGvs ONSIDE GAMINGYoruT19/14/46.35
08.26vs Nongshim RedForcevs Nongshim RedForceYoruB16/16/35.78
08.26vs Nongshim RedForcevs Nongshim RedForceYoruB14/16/25.65
08.09vs VARRELvs VARRELViperB9/18/44.90
08.09vs VARRELvs VARRELWaylayB15/14/45.90
07.31vs Team Secretvs Team SecretViperT26/15/47.65
Đồng đội

Dự đoán đội hình 2027 của Paper Rex · Tuyển thủ tự do VCT PACIFIC · Cách tính điểm