VALORANT Bảng xếp hạng điểm — EMEA

Điểm tính từ các trận chính thức mùa 2026 (6,0 là mức trung bình). 59 tuyển thủ; tối thiểu 5 trận, dưới 10 trận hiển thị nét đứt.

#Tuyển thủĐộiĐiểmTrận5 trận gần nhấtHợp đồng
1EG avezKARMINE CORP6.61156.46 Còn hợp đồng
2RU nAtsTEAM LIQUID6.55167.25 Sắp hết hạn
3PL kamoTEAM LIQUID6.52186.78 Còn hợp đồng
4RU ChronicleTEAM VITALITY6.50196.31 Còn hợp đồng
5MD SayonaraTEAM VITALITY6.49196.24 Còn hợp đồng
6CZ marteenGentle Mates6.48175.75 Sắp hết hạn
7US N4RRATEKARMINE CORP6.46156.66 Còn hợp đồng
8TR RieNsTEAM HERETICS6.43185.94 Sắp hết hạn
9TR lovers rockBBL ESPORTS6.42196.23 Còn hợp đồng
10TR LewNKARMINE CORP6.40155.88 Còn hợp đồng
11TR LoitaBBL ESPORTS6.30196.27Còn hợp đồng
12RU trexxTEAM LIQUID6.27186.55 Sắp hết hạn
13TR Wo0tTEAM HERETICS6.27186.58 Sắp hết hạn
14TR hiroNAVI6.25186.22Sắp hết hạn
15TR FavianEternal Fire6.23175.49 Sắp hết hạn
16TR s0ppFUT ESPORTS6.22226.77 Sắp hết hạn
17TR RuxicNAVI6.20186.44 Sắp hết hạn
18TR yetujeyFUT ESPORTS6.14226.14Sắp hết hạn
19KZ dos9KARMINE CORP6.13156.09Còn hợp đồng
20TR AlfajerFNATIC6.12186.63 Sắp hết hạn
21LT BooTEAM HERETICS6.11186.26 Sắp hết hạn
22RU CloudFNATIC6.09185.89 Còn hợp đồng
23TR Lar0kBBL ESPORTS6.08195.95Còn hợp đồng
24TR KROSTALYFUT ESPORTS6.03225.90Còn hợp đồng
25FI DerkeTEAM VITALITY5.97195.81 Sắp hết hạn
26GB waddlePCIFIC5.97186.22 Sắp hết hạn
27PL westsideGiantX5.96175.60 Sắp hết hạn
28TR sociablEEFUT ESPORTS5.95225.92Sắp hết hạn
29FI JamppiTEAM VITALITY5.94195.73 Còn hợp đồng
30RU purp0TEAM LIQUID5.93186.30 Còn hợp đồng
31TR CrewenBBL ESPORTS5.92195.37 Còn hợp đồng
32US crashiesFNATIC5.90186.16 Sắp hết hạn
33RO araGiantX5.89175.48 Sắp hết hạn
34GB benjyfishyTEAM HERETICS5.89186.03Sắp hết hạn
35TR xeusFUT ESPORTS5.87225.52 Sắp hết hạn
36DE al0rantePCIFIC5.86185.78Sắp hết hạn
37US neTGiantX5.86175.87Sắp hết hạn
38PL NINJAPCIFIC5.83185.65 Sắp hết hạn
39PL KaajakFNATIC5.80185.95 Còn hợp đồng
40PL PROFEKTEAM VITALITY5.80195.63 Còn hợp đồng
41TR echoEternal Fire5.78175.87Sắp hết hạn
42UN SUYGETSUKARMINE CORP5.77155.53 Sắp hết hạn
43EE KicksTEAM LIQUID5.76185.98 Sắp hết hạn
44US chloricNAVI5.75185.72Sắp hết hạn
45PL starxoGentle Mates5.75175.70Sắp hết hạn
46TR ProxhGentle Mates5.74175.23 Còn hợp đồng
47TR audazEternal Fire5.70175.76Sắp hết hạn
48FR CyvOphNAVI5.70155.47 Sắp hết hạn
49TR SpearEternal Fire5.70135.81Sắp hết hạn
50LT koshmarasTEAM HERETICS5.66185.40 Còn hợp đồng
51CZ MinnyGentle Mates5.66175.42 Sắp hết hạn
52TR nekkyEternal Fire5.66175.76Sắp hết hạn
53TR RoséBBL ESPORTS5.61195.56Còn hợp đồng
54IT bipoGentle Mates5.59135.50Sắp hết hạn
55BE FlicklessGiantX5.57175.51Sắp hết hạn
56CZ JesseGiantX5.57175.74 Sắp hết hạn
57RS qpertPCIFIC5.56185.23 Sắp hết hạn
58MX sevenPCIFIC5.52185.90 Sắp hết hạn
59GB BoasterFNATIC5.36185.57 Sắp hết hạn

Toàn bộ giải VCT · AMERICAS · EMEA · PACIFIC · CN · Cách tính điểm