điểm mùa 2026 5.89 (14 trận · thắng 50%)
Hợp đồng của Rarga kết thúc vào hết mùa 2027. Có hợp đồng cho năm 2027 hoặc lâu hơn. Các số liệu bên dưới lấy từ dữ liệu thi đấu chính thức mùa 2026 của Oracle's Elixir.
| Đặc vụ | Trận | Tỷ lệ thắng | Điểm |
|---|---|---|---|
| Neon | 4 | 75% | 5.65 |
| Phoenix | 3 | 33% | 6.57 |
| Waylay | 3 | 33% | 5.82 |
| Jett | 2 | 50% | 4.95 |
| Chamber | 1 | 0% | 6.95 |
| Yoru | 1 | 100% | 5.92 |
| Ngày | Đối thủ | Đặc vụ | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-20 | Nova Esports | Neon | T | 13/15/3 | 4.97 |
| 2026-08-20 | Nova Esports | Waylay | B | 4/14/1 | 4.25 |
| 2026-08-20 | Nova Esports | Phoenix | B | 6/13/2 | 5.03 |
| 2026-08-19 | Bilibili Gaming | Neon | T | 18/14/4 | 6.28 |
| 2026-08-19 | Bilibili Gaming | Waylay | B | 17/20/6 | 5.92 |
| 2026-08-19 | Bilibili Gaming | Neon | B | 11/17/4 | 5.35 |
| 2026-08-15 | All Gamers | Yoru | T | 16/17/4 | 5.92 |
| 2026-08-15 | All Gamers | Jett | B | 8/16/0 | 4.05 |
| 2026-08-15 | All Gamers | Waylay | T | 17/8/5 | 7.28 |
| 2026-07-16 | Dragon Ranger Gaming | Jett | T | 13/13/5 | 5.85 |
Dự đoán đội hình 2027 của XI LAI GAMING · Tuyển thủ tự do VCT CN · Cách tính điểm (tiếng Anh)