Yuicaw
JDG Esports · VCT CN
6.04Điểm trung bình mùa giải
25 trận · 12T 48%
14.6 / 14.5 / 5.0 (KDA 1.35)
Cao nhất 7.30
Hết hợp đồngcuối mùa 2028
Trong giải26/61
ACS202.8
ADR134.2
KAST74.0%
HS%31.9%
FK − FD+4
Đặc vụ hay dùng
| Đặc vụ | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | Điểm |
|---|
Viper | 10 | 50% | 15.1 / 13.9 / 5.1 | 6.15 |
Cypher | 10 | 40% | 14.7 / 15.3 / 4.5 | 5.97 |
Vyse | 3 | 100% | 14.0 / 13.7 / 5.7 | 6.03 |
Sage | 1 | 0% | 17.0 / 14.0 / 8.0 | 6.60 |
Chamber | 1 | 0% | 9.0 / 15.0 / 3.0 | 5.25 |
Trận gần đây
| Ngày | Đối thủ | Đặc vụ | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|
| 08.23vs TYLOO | vs TYLOO | Cypher | B | 11/13/1 | 5.90 |
| 08.23vs TYLOO | vs TYLOO | Viper | B | 15/16/4 | 5.90 |
| 08.23vs TYLOO | vs TYLOO | Vyse | T | 21/14/6 | 6.75 |
| 08.23vs TYLOO | vs TYLOO | Viper | B | 8/16/8 | 5.42 |
| 08.21vs Bilibili Gaming | vs Bilibili Gaming | Viper | T | 21/11/7 | 6.88 |
| 08.21vs Bilibili Gaming | vs Bilibili Gaming | Vyse | T | 11/12/5 | 5.80 |
| 08.19vs TYLOO | vs TYLOO | Cypher | B | 13/19/4 | 5.40 |
| 08.19vs TYLOO | vs TYLOO | Viper | T | 13/11/5 | 6.50 |
| 08.19vs TYLOO | vs TYLOO | Cypher | T | 19/16/7 | 6.28 |
| 08.14vs Nova Esports | vs Nova Esports | Cypher | T | 14/18/4 | 5.47 |
Đồng đội
Dự đoán đội hình 2027 của JDG Esports ·
Tuyển thủ tự do VCT CN ·
Cách tính điểm