whzy Bilibili Gaming · VCT CN

6.20Điểm trung bình mùa giải
19 trận · 8T 42%
18.1 / 16.4 / 3.9 (KDA 1.34)
Cao nhất 8.18
Hết hợp đồngcuối mùa 2026 Sắp hết hạn
Trong giải13/61 (top 21%)
ACS232.9
ADR152.7
KAST68.0%
HS%22.6%
FK − FD+15
Đặc vụ hay dùng
Đặc vụ trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Raze850%17.0 / 14.8 / 4.26.36
Yoru633%19.5 / 19.3 / 3.55.92
Chamber333%20.7 / 15.3 / 1.36.63
Neon10%11.0 / 15.0 / 7.05.38
Phoenix1100%17.0 / 16.0 / 9.06.10
Trận gần đây
NgàyĐối thủĐặc vụKết quảKDAĐiểm
08.22vs TYLOOvs TYLOOYoruB20/20/15.78
08.22vs TYLOOvs TYLOORazeB12/15/55.88
08.22vs TYLOOvs TYLOOYoruB23/24/75.78
08.21vs JD Gamingvs JD GamingYoruB12/20/35.15
08.21vs JD Gamingvs JD GamingRazeB16/15/36.62
08.19vs Xi Lai Gamingvs Xi Lai GamingYoruB16/14/36.32
08.19vs Xi Lai Gamingvs Xi Lai GamingRazeT15/18/75.50
08.19vs Xi Lai Gamingvs Xi Lai GamingChamberT26/8/28.18
08.15vs Trace Esportsvs Trace EsportsYoruT26/21/36.15
08.15vs Trace Esportsvs Trace EsportsYoruT20/17/46.32
Đồng đội

Dự đoán đội hình 2027 của Bilibili Gaming · Tuyển thủ tự do VCT CN · Cách tính điểm