điểm mùa 2026 6.09 (25 trận · thắng 48%)
Hợp đồng của zhe kết thúc vào hết mùa 2028. Có hợp đồng cho năm 2027 hoặc lâu hơn. Các số liệu bên dưới lấy từ dữ liệu thi đấu chính thức mùa 2026 của Oracle's Elixir.
| Đặc vụ | Trận | Tỷ lệ thắng | Điểm |
|---|---|---|---|
| Neon | 20 | 40% | 5.97 |
| Chamber | 4 | 75% | 6.63 |
| Yoru | 1 | 100% | 6.23 |
| Ngày | Đối thủ | Đặc vụ | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-23 | TYLOO | Neon | B | 9/11/5 | 5.95 |
| 2026-08-23 | TYLOO | Neon | B | 10/19/3 | 4.57 |
| 2026-08-23 | TYLOO | Chamber | T | 18/10/3 | 7.07 |
| 2026-08-23 | TYLOO | Neon | B | 16/16/3 | 5.88 |
| 2026-08-21 | Bilibili Gaming | Neon | T | 19/12/4 | 6.72 |
| 2026-08-21 | Bilibili Gaming | Chamber | T | 13/9/3 | 6.62 |
| 2026-08-19 | TYLOO | Neon | B | 13/15/8 | 5.8 |
| 2026-08-19 | TYLOO | Neon | T | 25/11/4 | 7.88 |
| 2026-08-19 | TYLOO | Yoru | T | 15/14/5 | 6.23 |
| 2026-08-14 | Nova Esports | Neon | T | 14/15/5 | 6.0 |
Dự đoán đội hình 2027 của JDG ESPORTS · Tuyển thủ tự do VCT CN · Cách tính điểm (tiếng Anh)