điểm mùa 2026 6.18 (21 trận · thắng 52%)
Hợp đồng của K1ra kết thúc vào hết mùa 2027. Có hợp đồng cho năm 2027 hoặc lâu hơn. Các số liệu bên dưới lấy từ dữ liệu thi đấu chính thức mùa 2026 của Oracle's Elixir.
| Đặc vụ | Trận | Tỷ lệ thắng | Điểm |
|---|---|---|---|
| Omen | 9 | 56% | 6.36 |
| Raze | 7 | 57% | 6.18 |
| Phoenix | 3 | 67% | 5.78 |
| Viper | 1 | 0% | 5.67 |
| Cypher | 1 | 0% | 6.25 |
| Ngày | Đối thủ | Đặc vụ | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-20 | TYLOO | Omen | B | 26/16/6 | 7.9 |
| 2026-08-20 | TYLOO | Raze | B | 17/20/7 | 5.5 |
| 2026-08-16 | Trace Esports | Raze | B | 17/22/10 | 5.45 |
| 2026-08-16 | Trace Esports | Raze | T | 26/21/10 | 6.85 |
| 2026-08-16 | Trace Esports | Omen | T | 24/16/10 | 7.33 |
| 2026-08-15 | Xi Lai Gaming | Omen | B | 13/18/7 | 5.33 |
| 2026-08-15 | Xi Lai Gaming | Raze | T | 21/10/5 | 7.62 |
| 2026-08-15 | Xi Lai Gaming | Raze | B | 8/16/4 | 5.05 |
| 2026-08-12 | Titan Esports Club | Omen | T | 11/16/7 | 5.5 |
| 2026-08-12 | Titan Esports Club | Phoenix | B | 9/19/8 | 4.92 |
Dự đoán đội hình 2027 của ALL GAMERS · Tuyển thủ tự do VCT CN · Cách tính điểm (tiếng Anh)