điểm mùa 2026 5.73 (19 trận · thắng 42%)
Hợp đồng của rushia kết thúc vào hết mùa 2028. Có hợp đồng cho năm 2027 hoặc lâu hơn. Các số liệu bên dưới lấy từ dữ liệu thi đấu chính thức mùa 2026 của Oracle's Elixir.
| Đặc vụ | Trận | Tỷ lệ thắng | Điểm |
|---|---|---|---|
| Cypher | 8 | 50% | 6.0 |
| Neon | 6 | 50% | 5.36 |
| Viper | 4 | 25% | 6.24 |
| Omen | 1 | 0% | 3.65 |
| Ngày | Đối thủ | Đặc vụ | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-22 | TYLOO | Cypher | B | 11/18/4 | 5.28 |
| 2026-08-22 | TYLOO | Neon | B | 4/18/3 | 3.65 |
| 2026-08-22 | TYLOO | Viper | B | 27/25/12 | 6.42 |
| 2026-08-21 | JD Gaming | Viper | B | 16/15/1 | 6.38 |
| 2026-08-21 | JD Gaming | Cypher | B | 10/14/2 | 5.42 |
| 2026-08-19 | Xi Lai Gaming | Viper | B | 10/16/4 | 5.25 |
| 2026-08-19 | Xi Lai Gaming | Cypher | T | 20/15/7 | 6.53 |
| 2026-08-19 | Xi Lai Gaming | Neon | T | 7/15/2 | 4.33 |
| 2026-08-15 | Trace Esports | Cypher | T | 22/20/2 | 6.03 |
| 2026-08-15 | Trace Esports | Viper | T | 19/11/8 | 6.93 |
Dự đoán đội hình 2027 của BILIBILI GAMING · Tuyển thủ tự do VCT CN · Cách tính điểm (tiếng Anh)