Quantum SUP
DN SOOPers · LCK
5.57Điểm trung bình mùa giải
8 trận · 0T 0%
0.2 / 3.9 / 5.0 (KDA 1.35)
Cao nhất 6.80
Hết hợp đồng2026.11.16 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại38 ngày
Trong giải55/61
Cùng vị trí14/16
Sát thương/phút208.0
CS/phút1.1
Tầm nhìn/phút3.8
Chênh vàng phút 15-223.0
Tỷ trọng sát thương9.6%
Tướng hay dùng
| Tướng | trận | Tỷ lệ thắng | KDA | Điểm |
|---|
Seraphine | 2 | 0% | 1.0 / 3.0 / 5.5 | 6.46 |
Lulu | 2 | 0% | 0.0 / 2.5 / 3.5 | 5.62 |
Neeko | 1 | 0% | 0.0 / 5.0 / 7.0 | 5.82 |
Alistar | 1 | 0% | 0.0 / 5.0 / 8.0 | 5.35 |
Nautilus | 1 | 0% | 0.0 / 6.0 / 4.0 | 5.34 |
Milio | 1 | 0% | 0.0 / 4.0 / 3.0 | 3.89 |
Trận gần đây
| Ngày | Đối thủ | Tướng | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|
| 05.01vs BRO | vs BRO | Alistar | B | 0/5/8 | 5.35 |
| 05.01vs BRO | vs BRO | Lulu | B | 0/4/2 | 5.20 |
| 04.25vs DK | vs DK | Neeko | B | 0/5/7 | 5.82 |
| 04.25vs DK | vs DK | Nautilus | B | 0/6/4 | 5.34 |
| 04.23vs GEN | vs GEN | Milio | B | 0/4/3 | 3.89 |
| 04.23vs GEN | vs GEN | Seraphine | B | 1/3/11 | 6.80 |
| 04.18vs KT | vs KT | Lulu | B | 0/1/5 | 6.03 |
| 04.18vs KT | vs KT | Seraphine | B | 1/3/0 | 6.13 |
Sự nghiệp
| Mùa giải | Đội | Giải | Trận |
|---|
| 2026 | DN SOOPers Challengers | LCKC 89 · WSCI 14 | 103 |
| 2026 | DN SOOPers | LCK 8 | 8 |
| 2025 | DN SOOPers Challengers | LCKC 92 · Asia Master 19 | 111 |
| 2025 | DN SOOPers | LCK 8 · KeSPA 8 | 16 |
| 2024 | DN SOOPers Challengers | LCKC 63 | 63 |
| 2024 | DN SOOPers | LCK 14 · KeSPA 5 | 19 |
Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir
Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí
Dự đoán đội hình 2027 của DN SOOPers ·
Tuyển thủ tự do LCK ·
Cách tính điểm