DuDu TOP DN SOOPers · LCK

6.08Điểm trung bình mùa giải
88 trận · 28T 32%
2.1 / 2.8 / 4.0 (KDA 2.21)
Cao nhất 8.85
Hết hợp đồng2026.11.16 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại38 ngày
Trong giải25/61
Cùng vị trí4/11
Sát thương/phút633.0
CS/phút8.9
Tầm nhìn/phút1.38
Chênh vàng phút 15+153.0
Tỷ trọng sát thương24.8%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Rumble1242%2.6 / 3.2 / 4.86.51
Ambessa119%1.9 / 2.8 / 3.56.02
Renekton825%0.9 / 2.9 / 3.85.79
Yorick757%1.7 / 2.0 / 3.95.98
K'Sante743%1.9 / 2.0 / 5.15.70
Gwen633%3.8 / 3.8 / 4.06.27
Gnar60%1.3 / 2.5 / 2.75.84
Rek'Sai520%3.2 / 2.2 / 2.26.86
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
08.22vs DRXvs DRXMordekaiserT2/0/16.03
08.22vs DRXvs DRXCamilleT1/7/85.55
08.19vs BROvs BROJayceB1/5/26.05
08.19vs BROvs BROAmbessaB2/4/46.82
08.15vs BFXvs BFXRumbleT4/0/138.27
08.15vs BFXvs BFXOlafT5/3/66.30
08.12vs NSvs NSRumbleT2/4/146.42
08.12vs NSvs NSJayceT3/3/96.54
08.12vs NSvs NSOlafB1/4/35.18
08.08vs NSvs NSVayneT6/2/55.85
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026DN SOOPersLCK 88 · KeSPA Cup 25 · EWC 7120
2025DN SOOPersLCK 8888
2024DN SOOPersLCK 9090

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của DN SOOPers · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm