Đường trên · điểm mùa 2026 6.08 (88 trận · thắng 32%)
Hợp đồng của DuDu kết thúc vào 2026.11.16. Hợp đồng kết thúc năm 2026, nên sẽ tự do cho mùa 2027. Các số liệu bên dưới lấy từ dữ liệu thi đấu chính thức mùa 2026 của Oracle's Elixir.
| Tướng | Số trận | Thắng | Điểm |
|---|---|---|---|
| Rumble | 12 | 42% | 6.5 |
| Ambessa | 11 | 9% | 6.01 |
| Renekton | 8 | 25% | 5.78 |
| Yorick | 7 | 57% | 5.98 |
| K'Sante | 7 | 43% | 5.69 |
| Gwen | 6 | 33% | 6.27 |
| Gnar | 6 | 0% | 5.83 |
| Rek'Sai | 5 | 20% | 6.85 |
| Ngày | Đối thủ | Tướng | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-22 | DRX | Mordekaiser | T | 2/0/1 | 6.03 |
| 2026-08-22 | DRX | Camille | T | 1/7/8 | 5.56 |
| 2026-08-19 | BRO | Jayce | B | 1/5/2 | 6.04 |
| 2026-08-19 | BRO | Ambessa | B | 2/4/4 | 6.81 |
| 2026-08-15 | BFX | Rumble | T | 4/0/13 | 8.27 |
| 2026-08-15 | BFX | Olaf | T | 5/3/6 | 6.3 |
| 2026-08-12 | NS | Rumble | T | 2/4/14 | 6.42 |
| 2026-08-12 | NS | Jayce | T | 3/3/9 | 6.54 |
| 2026-08-12 | NS | Olaf | B | 1/4/3 | 5.16 |
| 2026-08-08 | NS | Vayne | T | 6/2/5 | 5.85 |
| Mùa giải | Đội | Giải | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | DN SOOPers | LCK 88 · KeSPA Cup 25 · EWC 7 | 120 |
| 2025 | DN SOOPers | LCK 88 | 88 |
| 2024 | DN SOOPers | LCK 90 | 90 |
Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir
Dự đoán đội hình 2027 của DN SOOPers · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm (tiếng Anh)