Hỗ trợ · điểm mùa 2026 6.22 (89 trận · thắng 74%)
Hợp đồng của Duro kết thúc vào 2027.11.15. Có hợp đồng cho năm 2027 hoặc lâu hơn. Các số liệu bên dưới lấy từ dữ liệu thi đấu chính thức mùa 2026 của Oracle's Elixir.
| Tướng | Số trận | Thắng | Điểm |
|---|---|---|---|
| Seraphine | 13 | 69% | 6.09 |
| Bard | 12 | 83% | 6.71 |
| Karma | 9 | 78% | 6.84 |
| Rakan | 9 | 78% | 6.53 |
| Neeko | 6 | 83% | 6.53 |
| Lulu | 6 | 67% | 6.39 |
| Nami | 4 | 75% | 6.04 |
| Renata Glasc | 4 | 75% | 5.71 |
| Ngày | Đối thủ | Tướng | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-22 | DK | Renata Glasc | B | 0/4/6 | 5.21 |
| 2026-08-22 | DK | Bard | B | 2/4/10 | 6.37 |
| 2026-08-22 | DK | Seraphine | T | 2/2/12 | 6.6 |
| 2026-08-19 | KT | Lux | T | 0/3/10 | 6.09 |
| 2026-08-19 | KT | Shen | B | 2/3/3 | 5.4 |
| 2026-08-19 | KT | Lulu | T | 0/0/11 | 6.24 |
| 2026-08-16 | T1 | Seraphine | T | 0/1/9 | 5.79 |
| 2026-08-16 | T1 | Renata Glasc | T | 1/1/15 | 7.14 |
| 2026-08-13 | HLE | Shen | T | 0/4/17 | 6.74 |
| 2026-08-13 | HLE | Bard | T | 0/2/14 | 6.36 |
| Mùa giải | Đội | Giải | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | Gen.G | LCK 89 · EWC 10 · FST 9 · KeSPA Cup 9 | 117 |
| 2025 | Gen.G | LCK 121 · MSI 19 · WLDs 13 · EWC 10 · KeSPA 4 | 167 |
| 2024 | BNK FEARX Youth | LCKC 63 | 63 |
| 2024 | BNK FEARX | LCK 34 · WLDs 3 | 37 |
| 2024 | Gen.G | KeSPA 9 | 9 |
Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir
Dự đoán đội hình 2027 của Gen.G · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm (tiếng Anh)