Duro SUP Gen.G · LCK

6.20Điểm trung bình mùa giải
100 trận · 75T 75%
0.8 / 2.3 / 12.3 (KDA 5.62)
Cao nhất 8.37
Hết hợp đồng2027.11.15
Hợp đồng còn lại13 tháng
Trong giải14/61 (top 23%)
Cùng vị trí5/16
Sát thương/phút231.0
CS/phút0.9
Tầm nhìn/phút4.36
Chênh vàng phút 15+39.0
Tỷ trọng sát thương7.8%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Seraphine1573%1.0 / 2.1 / 11.56.11
Bard1283%1.1 / 2.3 / 12.86.70
Karma1173%0.9 / 1.7 / 14.06.73
Rakan978%0.8 / 1.9 / 13.96.53
Neeko786%1.4 / 2.4 / 10.96.32
Lulu771%0.7 / 1.1 / 10.46.28
Renata Glasc580%0.6 / 2.4 / 14.05.85
Milio560%0.2 / 2.0 / 12.85.65
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
09.13vs HLEvs HLEAlistarT1/0/105.81
09.13vs HLEvs HLEYuumiT0/0/156.70
09.13vs HLEvs HLERenata GlascT1/1/176.41
09.13vs HLEvs HLEMilioB1/3/115.56
09.05vs HLEvs HLENeekoT0/4/144.98
09.05vs HLEvs HLESeraphineT1/1/176.62
09.05vs HLEvs HLEShenT1/9/205.65
09.05vs HLEvs HLEKarmaB0/3/76.02
09.01vs KTvs KTKarmaT0/2/146.35
09.01vs KTvs KTSeraphineT0/2/135.86
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026Gen.GLCK 100 · EWC 10 · FST 9 · KeSPA Cup 9128
2025Gen.GLCK 121 · MSI 19 · WLDs 13 · EWC 10 · KeSPA 4167
2024BNK FEARX YouthLCKC 6363
2024BNK FEARXLCK 34 · WLDs 337
2024Gen.GKeSPA 99

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của Gen.G · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm