Hỗ trợ · điểm mùa 2026 5.95 (62 trận · thắng 42%)
Hợp đồng của Peter kết thúc vào 2026.11.16. Hợp đồng kết thúc năm 2026, nên sẽ tự do cho mùa 2027. Các số liệu bên dưới lấy từ dữ liệu thi đấu chính thức mùa 2026 của Oracle's Elixir.
| Tướng | Số trận | Thắng | Điểm |
|---|---|---|---|
| Rell | 9 | 44% | 5.71 |
| Rakan | 8 | 75% | 6.47 |
| Neeko | 7 | 57% | 6.18 |
| Bard | 7 | 57% | 6.08 |
| Nautilus | 7 | 0% | 5.43 |
| Alistar | 5 | 40% | 5.42 |
| Lulu | 3 | 0% | 6.09 |
| Karma | 3 | 33% | 6.06 |
| Ngày | Đối thủ | Tướng | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-22 | DRX | Bard | T | 0/1/8 | 6.5 |
| 2026-08-22 | DRX | Rakan | T | 0/2/16 | 6.05 |
| 2026-08-19 | BRO | Seraphine | B | 0/6/5 | 5.77 |
| 2026-08-19 | BRO | Bard | B | 0/3/7 | 6.05 |
| 2026-08-15 | BFX | Rell | T | 1/3/24 | 6.71 |
| 2026-08-15 | BFX | Karma | T | 0/0/17 | 7.29 |
| 2026-08-12 | NS | Rakan | T | 2/5/20 | 6.7 |
| 2026-08-12 | NS | Shen | T | 1/0/17 | 7.7 |
| 2026-08-12 | NS | Nautilus | B | 1/6/8 | 5.42 |
| 2026-08-08 | NS | Alistar | T | 1/6/18 | 5.1 |
| Mùa giải | Đội | Giải | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | DN SOOPers | LCK 62 · KeSPA Cup 25 | 87 |
| 2026 | DN SOOPers Challengers | LCKC 20 | 20 |
| 2025 | KT Rolster | LCK 92 · WLDs 16 | 108 |
| 2025 | KT Rolster Challengers | LCKC 27 | 27 |
| 2024 | Nongshim RedForce | LCK 44 | 44 |
| 2024 | KT Rolster | KeSPA 8 | 8 |
Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir
Dự đoán đội hình 2027 của DN SOOPers · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm (tiếng Anh)