Peter SUP DN SOOPers · LCK

5.95Điểm trung bình mùa giải
62 trận · 26T 42%
0.7 / 3.7 / 9.7 (KDA 2.83)
Cao nhất 7.77
Hết hợp đồng2026.11.16 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại38 ngày
Trong giải38/61
Cùng vị trí10/16
Sát thương/phút216.0
CS/phút1.1
Tầm nhìn/phút4.22
Chênh vàng phút 15-63.0
Tỷ trọng sát thương8.1%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Rell944%0.7 / 4.4 / 11.45.71
Rakan875%0.9 / 3.1 / 14.96.47
Neeko757%1.3 / 4.4 / 8.76.19
Bard757%0.3 / 2.9 / 11.06.09
Nautilus70%1.0 / 5.4 / 6.45.43
Alistar540%0.6 / 4.2 / 9.85.42
Lulu30%0.7 / 2.0 / 8.36.10
Karma333%0.0 / 3.3 / 10.76.06
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
08.22vs DRXvs DRXBardT0/1/86.50
08.22vs DRXvs DRXRakanT0/2/166.05
08.19vs BROvs BROSeraphineB0/6/55.77
08.19vs BROvs BROBardB0/3/76.06
08.15vs BFXvs BFXRellT1/3/246.71
08.15vs BFXvs BFXKarmaT0/0/177.29
08.12vs NSvs NSRakanT2/5/206.70
08.12vs NSvs NSShenT1/0/177.70
08.12vs NSvs NSNautilusB1/6/85.42
08.08vs NSvs NSAlistarT1/6/185.10
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026DN SOOPersLCK 62 · KeSPA Cup 2587
2026DN SOOPers ChallengersLCKC 2020
2025KT RolsterLCK 92 · WLDs 16108
2025KT Rolster ChallengersLCKC 2727
2024Nongshim RedForceLCK 4444
2024KT RolsterKeSPA 88

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của DN SOOPers · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm