Sharvel JGL DN SOOPers · LCK

6.23Điểm trung bình mùa giải
21 trận · 12T 57%
3.2 / 2.7 / 7.0 (KDA 3.75)
Cao nhất 9.33
Hết hợp đồng2026.11.16 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại37 ngày
Trong giải11/61 (top 18%)
Cùng vị trí2/11
Sát thương/phút495.0
CS/phút7.2
Tầm nhìn/phút1.72
Chênh vàng phút 15+50.0
Tỷ trọng sát thương18.9%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Lee Sin475%4.2 / 1.8 / 10.06.80
Naafiri475%3.0 / 3.0 / 5.25.73
Jarvan IV333%1.7 / 2.3 / 6.76.21
Skarner333%2.7 / 4.3 / 4.05.68
Pantheon2100%7.0 / 1.0 / 9.06.77
Qiyana20%0.0 / 6.0 / 5.05.23
Vi1100%10.0 / 1.0 / 14.09.33
Wukong1100%1.0 / 0.0 / 10.06.48
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
08.22vs DRXvs DRXNaafiriT4/0/36.04
08.22vs DRXvs DRXPantheonT5/2/116.38
08.19vs BROvs BROSkarnerB3/5/15.58
08.19vs BROvs BROQiyanaB0/4/55.18
08.15vs BFXvs BFXViT10/1/149.33
08.15vs BFXvs BFXLee SinT3/2/105.69
08.12vs NSvs NSNaafiriT4/4/156.53
08.12vs NSvs NSPantheonT9/0/77.16
08.12vs NSvs NSLee SinB1/4/44.59
08.08vs NSvs NSLee SinT9/1/168.93
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026Dplus Kia ChallengersLCKC 56 · AM 1672
2026DN SOOPersKeSPA Cup 25 · LCK 1843
2026Dplus KiaLCK 33
2025Dplus Kia ChallengersLCKC 84 · Asia Master 26110
2024Dplus Kia ChallengersLCKC 121121

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của DN SOOPers · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm