Đi rừng · điểm mùa 2026 6.23 (21 trận · thắng 57%)
Hợp đồng của Sharvel kết thúc vào 2026.11.16. Hợp đồng kết thúc năm 2026, nên sẽ tự do cho mùa 2027. Các số liệu bên dưới lấy từ dữ liệu thi đấu chính thức mùa 2026 của Oracle's Elixir.
| Tướng | Số trận | Thắng | Điểm |
|---|---|---|---|
| Lee Sin | 4 | 75% | 6.79 |
| Naafiri | 4 | 75% | 5.72 |
| Jarvan IV | 3 | 33% | 6.2 |
| Skarner | 3 | 33% | 5.68 |
| Pantheon | 2 | 100% | 6.77 |
| Qiyana | 2 | 0% | 5.23 |
| Vi | 1 | 100% | 9.32 |
| Wukong | 1 | 100% | 6.46 |
| Ngày | Đối thủ | Tướng | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-22 | DRX | Naafiri | T | 4/0/3 | 6.03 |
| 2026-08-22 | DRX | Pantheon | T | 5/2/11 | 6.38 |
| 2026-08-19 | BRO | Skarner | B | 3/5/1 | 5.59 |
| 2026-08-19 | BRO | Qiyana | B | 0/4/5 | 5.18 |
| 2026-08-15 | BFX | Vi | T | 10/1/14 | 9.32 |
| 2026-08-15 | BFX | Lee Sin | T | 3/2/10 | 5.68 |
| 2026-08-12 | NS | Naafiri | T | 4/4/15 | 6.52 |
| 2026-08-12 | NS | Pantheon | T | 9/0/7 | 7.15 |
| 2026-08-12 | NS | Lee Sin | B | 1/4/4 | 4.58 |
| 2026-08-08 | NS | Lee Sin | T | 9/1/16 | 8.92 |
| Mùa giải | Đội | Giải | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | Dplus Kia Challengers | LCKC 56 · Asia Master 16 | 72 |
| 2026 | DN SOOPers | KeSPA Cup 25 · LCK 18 | 43 |
| 2026 | Dplus Kia | LCK 3 | 3 |
| 2025 | Dplus Kia Challengers | LCKC 84 · Asia Master 26 | 110 |
| 2024 | Dplus Kia Challengers | LCKC 121 | 121 |
Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir
Dự đoán đội hình 2027 của DN SOOPers · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm (tiếng Anh)