Keria SUP T1 · LCK

6.24Điểm trung bình mùa giải
109 trận · 65T 60%
0.9 / 2.6 / 11.4 (KDA 4.66)
Cao nhất 8.38
Hết hợp đồng2029.11.19
Hợp đồng còn lại37 tháng
Trong giải10/61 (top 16%)
Cùng vị trí2/16
Sát thương/phút252.0
CS/phút1.1
Tầm nhìn/phút4.21
Chênh vàng phút 15+80.0
Tỷ trọng sát thương8.8%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Lulu1145%0.8 / 1.8 / 10.56.24
Milio1155%0.3 / 2.1 / 10.05.79
Neeko1080%0.8 / 3.2 / 10.46.26
Karma743%1.1 / 1.3 / 13.37.03
Lux771%0.7 / 1.6 / 11.07.01
Seraphine786%1.3 / 2.4 / 13.06.63
Renata Glasc771%0.9 / 2.7 / 13.45.88
Bard650%0.5 / 2.8 / 12.86.46
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
09.12vs HLEvs HLETahm KenchB0/3/25.11
09.12vs HLEvs HLEYuumiT1/3/206.14
09.12vs HLEvs HLELuluB0/1/86.74
09.12vs HLEvs HLEMilioB0/4/105.30
09.06vs DKvs DKRenata GlascT2/2/155.94
09.06vs DKvs DKKarmaT1/0/278.38
09.06vs DKvs DKAlistarB0/5/95.10
09.06vs DKvs DKRakanT1/1/106.80
09.02vs HLEvs HLEBardB0/6/55.36
09.02vs HLEvs HLEMilioB0/3/75.07
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026T1LCK 109 · MSI 21 · EWC 20 · KeSPA Cup 5155
2025T1LCK 115 · WLDs 24 · MSI 23 · KeSPA 18 · EWC 7187
2024T1LCK 114 · WLDs 27 · MSI 25 · EWC 10176

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của T1 · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm