Clozer MID DN SOOPers · LCK

5.77Điểm trung bình mùa giải
88 trận · 28T 32%
3.1 / 2.9 / 4.8 (KDA 2.7)
Cao nhất 7.72
Hết hợp đồng2026.11.16 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại38 ngày
Trong giải50/61
Cùng vị trí9/11
Sát thương/phút618.0
CS/phút9.4
Tầm nhìn/phút1.14
Chênh vàng phút 15-150.0
Tỷ trọng sát thương24.1%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Ryze1040%3.7 / 2.8 / 4.55.75
Orianna944%3.4 / 3.2 / 8.66.22
Ahri956%3.7 / 2.6 / 6.26.01
Cassiopeia933%3.1 / 3.1 / 5.25.61
Yone617%2.7 / 2.8 / 3.05.89
Aurora60%2.7 / 2.3 / 3.05.86
Akali633%3.3 / 3.2 / 3.25.17
Azir50%2.2 / 3.2 / 2.85.76
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
08.22vs DRXvs DRXSyndraT2/0/66.55
08.22vs DRXvs DRXOriannaT7/3/117.08
08.19vs BROvs BROGalioB1/5/45.67
08.19vs BROvs BROOriannaB1/3/55.79
08.15vs BFXvs BFXAhriT9/3/117.28
08.15vs BFXvs BFXRyzeT7/4/75.56
08.12vs NSvs NSAkaliT3/3/64.58
08.12vs NSvs NSGalioT5/1/86.79
08.12vs NSvs NSCassiopeiaB4/4/14.96
08.08vs NSvs NSCassiopeiaT5/3/116.01
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026DN SOOPersLCK 88 · KeSPA Cup 25 · EWC 7120
2025HANJIN BRIONLCK 101101
2024BNK FEARXLCK 88 · WLDs 391
2024HANJIN BRIONKeSPA 1414

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của DN SOOPers · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm