Xạ thủ · điểm mùa 2026 5.47 (84 trận · thắng 33%)
Hợp đồng của deokdam kết thúc vào 2027.11.15. Có hợp đồng cho năm 2027 hoặc lâu hơn. Các số liệu bên dưới lấy từ dữ liệu thi đấu chính thức mùa 2026 của Oracle's Elixir.
| Tướng | Số trận | Thắng | Điểm |
|---|---|---|---|
| Corki | 10 | 30% | 5.37 |
| Yunara | 9 | 22% | 5.43 |
| Jhin | 9 | 22% | 5.35 |
| Sivir | 8 | 25% | 5.87 |
| Ezreal | 7 | 57% | 5.74 |
| Caitlyn | 7 | 57% | 5.42 |
| Ashe | 6 | 0% | 5.18 |
| Ziggs | 5 | 40% | 5.64 |
| Ngày | Đối thủ | Tướng | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-22 | DRX | Caitlyn | T | 4/1/2 | 6.39 |
| 2026-08-22 | DRX | Xayah | T | 6/2/8 | 5.55 |
| 2026-08-19 | BRO | Ezreal | B | 0/5/0 | 3.67 |
| 2026-08-19 | BRO | Jhin | B | 4/3/2 | 5.21 |
| 2026-08-15 | BFX | Corki | T | 2/3/15 | 5.19 |
| 2026-08-15 | BFX | Sivir | T | 5/1/10 | 6.94 |
| 2026-08-12 | NS | Xayah | T | 12/3/8 | 7.64 |
| 2026-08-12 | NS | Ziggs | T | 7/2/9 | 5.69 |
| 2026-08-12 | NS | Jhin | B | 2/2/5 | 5.48 |
| 2026-08-08 | NS | Jhin | T | 6/4/12 | 4.9 |
| Mùa giải | Đội | Giải | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | DN SOOPers | LCK 84 · KeSPA Cup 25 · EWC 7 | 116 |
| 2025 | KT Rolster | LCK 106 · WLDs 16 | 122 |
| 2025 | KT Rolster Challengers | LCKC 8 | 8 |
| 2024 | FunPlus Phoenix | LPL 86 | 86 |
Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir
Dự đoán đội hình 2027 của DN SOOPers · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm (tiếng Anh)