Effort SUP kt Rolster · LCK

6.07Điểm trung bình mùa giải
85 trận · 44T 52%
0.8 / 3.0 / 9.9 (KDA 3.6)
Cao nhất 8.39
Hết hợp đồng2026.11.16 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại38 ngày
Trong giải27/61
Cùng vị trí7/16
Sát thương/phút198.0
CS/phút1.1
Tầm nhìn/phút4.47
Chênh vàng phút 15+36.0
Tỷ trọng sát thương7.7%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Nautilus1540%0.5 / 3.7 / 8.15.67
Seraphine1377%1.1 / 1.8 / 10.86.56
Karma1173%1.4 / 2.6 / 10.36.51
Lulu1155%0.3 / 3.5 / 12.35.70
Bard838%1.4 / 3.5 / 9.56.42
Alistar540%0.6 / 3.6 / 10.45.45
Yuumi475%0.5 / 1.5 / 16.56.73
Renata Glasc425%0.5 / 2.8 / 10.26.43
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
09.04vs DKvs DKRenata GlascB1/3/75.53
09.04vs DKvs DKNautilusB0/5/25.02
09.04vs DKvs DKLuluB0/6/85.16
09.04vs DKvs DKSeraphineT2/1/137.55
09.01vs GENvs GENNautilusB0/3/36.23
09.01vs GENvs GENYuumiB0/2/66.12
09.01vs GENvs GENRenata GlascB0/2/137.58
08.30vs DKvs DKSeraphineT0/3/95.40
08.30vs DKvs DKRenata GlascT1/3/126.56
08.30vs DKvs DKNautilusT0/4/95.63
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026KT RolsterLCK 85 · EWC 4 · DCGI 3 · KeSPA Cup 294
2026KT Rolster ChallengersLCKC 2525
2025KT RolsterKeSPA 44
2024HANJIN BRION ChallengersLCKC 7878
2024HANJIN BRIONLCK 1414

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của kt Rolster · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm