Delight SUP Hanwha Life Esports · LCK

6.21Điểm trung bình mùa giải
93 trận · 55T 59%
0.9 / 3.1 / 11.5 (KDA 4.0)
Cao nhất 8.74
Hết hợp đồng2027.11.15
Hợp đồng còn lại13 tháng
Trong giải13/61 (top 21%)
Cùng vị trí4/16
Sát thương/phút201.0
CS/phút1.2
Tầm nhìn/phút4.36
Chênh vàng phút 15+123.0
Tỷ trọng sát thương7.1%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Bard1464%1.1 / 3.1 / 11.96.46
Seraphine1164%1.0 / 2.9 / 13.46.33
Alistar1164%0.4 / 3.0 / 11.65.94
Lulu956%0.8 / 2.9 / 11.46.19
Rakan771%0.7 / 2.7 / 13.76.73
Nautilus743%0.1 / 3.9 / 9.45.59
Karma667%1.0 / 2.0 / 11.26.47
Milio650%1.0 / 3.0 / 12.35.85
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
09.13vs GENvs GENKarmaB0/1/25.96
09.13vs GENvs GENSeraphineB1/2/35.74
09.13vs GENvs GENLuluB0/5/35.30
09.13vs GENvs GENBardT0/3/107.09
09.12vs T1vs T1RakanT0/0/137.43
09.12vs T1vs T1SeraphineB1/4/176.67
09.12vs T1vs T1KarmaT1/2/96.66
09.12vs T1vs T1AlistarT1/5/125.73
09.05vs GENvs GENRenata GlascB0/6/116.40
09.05vs GENvs GENPykeB3/6/25.13
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026Hanwha Life EsportsLCK 93 · MSI 20 · EWC 16 · KeSPA Cup 8137
2025Hanwha Life EsportsLCK 121 · FST 17 · KeSPA 17 · WLDs 9 · EWC 5169
2024Hanwha Life EsportsLCK 112 · WLDs 12 · KeSPA 12136

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của Hanwha Life Esports · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm