Pyosik JGL DN SOOPers · LCK

5.82Điểm trung bình mùa giải
68 trận · 18T 26%
2.7 / 3.3 / 6.0 (KDA 2.64)
Cao nhất 8.08
Hết hợp đồng2026.11.16 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại38 ngày
Trong giải46/61
Cùng vị trí9/11
Sát thương/phút395.0
CS/phút6.8
Tầm nhìn/phút1.96
Chênh vàng phút 15-154.0
Tỷ trọng sát thương15.2%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Wukong1242%3.9 / 2.4 / 5.86.18
Lee Sin1050%2.6 / 3.1 / 7.95.94
Jarvan IV1010%1.4 / 3.8 / 6.55.57
Vi80%1.5 / 4.0 / 3.55.02
Naafiri540%5.8 / 1.8 / 5.46.76
Nocturne520%2.4 / 4.0 / 7.85.65
Pantheon425%4.2 / 2.8 / 4.56.12
Xin Zhao40%2.0 / 5.5 / 4.25.25
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
05.30vs KTvs KTLee SinB0/7/54.93
05.30vs KTvs KTWukongB5/4/76.71
05.28vs NSvs NSNaafiriB1/4/24.47
05.28vs NSvs NSWukongB3/3/04.91
05.28vs NSvs NSLee SinT6/5/136.08
05.24vs GENvs GENWukongB1/3/25.52
05.24vs GENvs GENLee SinB2/0/35.97
05.22vs DRXvs DRXLee SinB1/7/34.03
05.22vs DRXvs DRXSkarnerB0/4/35.34
05.15vs BROvs BROViB0/5/34.72
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026DN SOOPersLCK 68 · EWC 775
2025DN SOOPersLCK 8585
2025DN SOOPers ChallengersLCKC 22
2024KT RolsterLCK 97 · WLDs 8105

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của DN SOOPers · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm