Đi rừng · điểm mùa 2026 5.82 (68 trận · thắng 26%)
Hợp đồng của Pyosik kết thúc vào 2026.11.16. Hợp đồng kết thúc năm 2026, nên sẽ tự do cho mùa 2027. Các số liệu bên dưới lấy từ dữ liệu thi đấu chính thức mùa 2026 của Oracle's Elixir.
| Tướng | Số trận | Thắng | Điểm |
|---|---|---|---|
| Wukong | 12 | 42% | 6.18 |
| Lee Sin | 10 | 50% | 5.94 |
| Jarvan IV | 10 | 10% | 5.57 |
| Vi | 8 | 0% | 5.02 |
| Naafiri | 5 | 40% | 6.75 |
| Nocturne | 5 | 20% | 5.65 |
| Pantheon | 4 | 25% | 6.12 |
| Xin Zhao | 4 | 0% | 5.25 |
| Ngày | Đối thủ | Tướng | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-05-30 | KT | Lee Sin | B | 0/7/5 | 4.93 |
| 2026-05-30 | KT | Wukong | B | 5/4/7 | 6.71 |
| 2026-05-28 | NS | Naafiri | B | 1/4/2 | 4.47 |
| 2026-05-28 | NS | Wukong | B | 3/3/0 | 4.91 |
| 2026-05-28 | NS | Lee Sin | T | 6/5/13 | 6.07 |
| 2026-05-24 | GEN | Wukong | B | 1/3/2 | 5.52 |
| 2026-05-24 | GEN | Lee Sin | B | 2/0/3 | 5.96 |
| 2026-05-22 | DRX | Lee Sin | B | 1/7/3 | 4.03 |
| 2026-05-22 | DRX | Skarner | B | 0/4/3 | 5.34 |
| 2026-05-15 | BRO | Vi | B | 0/5/3 | 4.72 |
| Mùa giải | Đội | Giải | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | DN SOOPers | LCK 68 · EWC 7 | 75 |
| 2025 | DN SOOPers | LCK 85 | 85 |
| 2025 | DN SOOPers Challengers | LCKC 2 | 2 |
| 2024 | KT Rolster | LCK 97 · WLDs 8 | 105 |
Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir
Dự đoán đội hình 2027 của DN SOOPers · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm (tiếng Anh)