Thứ hạng giai đoạn Groups → Play-Ins, từ API esports chính thức của Riot (cập nhật 2026-08-26). Cột cuối là số tuyển thủ của đội sẽ tự do năm 2027 — bấm vào đội để xem ngày hết hợp đồng và đội hình fan dự đoán.
| Hạng | Đội | T | B | Tự do 2027 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Gen.G | 5 | 3 | 8 |
| 2 | Hanwha Life Esports | 4 | 4 | 8 |
| 3 | T1 | 3 | 5 | 9 |
| 4 | Dplus Kia | 6 | 2 | 5 |
| 5 | kt Rolster | 2 | 6 | 7 |
| Hạng | Đội | T | B | Tự do 2027 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | HANJIN BRION | 4 | 4 | 12 |
| 2 | NS REDFORCE | 5 | 3 | 9 |
| 3 | BNK FEARX | 4 | 4 | 12 |
| 4 | Kiwoom DRX | 2 | 6 | 10 |
| 5 | DN SOOPers | 5 | 3 | 10 |
| Hạng | Đội | T | B | Tự do 2027 |
|---|---|---|---|---|
| 1 | kt Rolster | 1 | 0 | 7 |
| 2 | HANJIN BRION | 0 | 1 | 12 |