điểm mùa 2026 5.94 (19 trận · thắng 53%)
Hợp đồng của Jamppi kết thúc vào hết mùa 2027. Có hợp đồng cho năm 2027 hoặc lâu hơn. Các số liệu bên dưới lấy từ dữ liệu thi đấu chính thức mùa 2026 của Oracle's Elixir.
| Đặc vụ | Trận | Tỷ lệ thắng | Điểm |
|---|---|---|---|
| Phoenix | 13 | 46% | 6.05 |
| Fade | 2 | 50% | 6.03 |
| Yoru | 2 | 50% | 5.35 |
| Kayo | 1 | 100% | 5.1 |
| Sage | 1 | 100% | 6.35 |
| Ngày | Đối thủ | Đặc vụ | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-23 | Fire Flux Esports | Phoenix | B | 8/16/7 | 4.97 |
| 2026-08-23 | Fire Flux Esports | Phoenix | B | 16/18/6 | 5.62 |
| 2026-08-23 | Fire Flux Esports | Yoru | T | 15/18/2 | 5.5 |
| 2026-08-21 | Enterprise Esports | Phoenix | T | 17/10/7 | 6.93 |
| 2026-08-21 | Enterprise Esports | Fade | B | 12/14/6 | 5.65 |
| 2026-08-21 | Enterprise Esports | Yoru | B | 17/20/4 | 5.2 |
| 2026-08-02 | FUT Esports | Phoenix | T | 17/12/10 | 7.2 |
| 2026-08-02 | FUT Esports | Fade | T | 15/13/8 | 6.4 |
| 2026-08-02 | FUT Esports | Phoenix | B | 18/20/5 | 5.47 |
| 2026-07-30 | Gentle Mates | Phoenix | T | 17/15/8 | 6.47 |
Dự đoán đội hình 2027 của TEAM VITALITY · Tuyển thủ tự do VCT EMEA · Cách tính điểm (tiếng Anh)