Chovy MID Gen.G · LCK

6.69Điểm trung bình mùa giải
100 trận · 75T 75%
4.3 / 1.9 / 7.1 (KDA 5.85)
Cao nhất 8.82
Hết hợp đồng2027.11.15
Hợp đồng còn lại13 tháng
Trong giải1/61 (top 2%)
Cùng vị trí1/11
Sát thương/phút765.0
CS/phút9.8
Tầm nhìn/phút1.56
Chênh vàng phút 15+314.0
Tỷ trọng sát thương25.8%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Ryze1776%4.2 / 1.5 / 5.16.69
Anivia1173%3.7 / 2.1 / 8.66.76
Annie1164%3.1 / 2.3 / 8.86.60
Galio1090%3.3 / 2.0 / 7.46.41
Azir6100%4.3 / 2.3 / 6.26.39
Mel580%6.8 / 2.6 / 6.26.69
Aurora540%4.4 / 2.2 / 3.26.55
Akali560%5.0 / 2.2 / 5.66.13
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
09.13vs HLEvs HLEViktorT4/1/56.45
09.13vs HLEvs HLESylasT1/0/65.88
09.13vs HLEvs HLELissandraT3/1/157.77
09.13vs HLEvs HLERyzeB2/3/34.70
09.05vs HLEvs HLEVexT7/1/127.76
09.05vs HLEvs HLEAkaliT10/1/67.00
09.05vs HLEvs HLELockeT13/4/77.15
09.05vs HLEvs HLERyzeB2/4/26.25
09.01vs KTvs KTSyndraT4/0/117.82
09.01vs KTvs KTAkaliT4/0/46.70
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026Gen.GLCK 100 · EWC 10 · FST 9 · KeSPA Cup 9128
2025Gen.GLCK 121 · MSI 19 · WLDs 13 · EWC 10163
2024Gen.GLCK 103 · MSI 16 · WLDs 14 · EWC 2135

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của Gen.G · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm