ShowMaker MID Dplus Kia · LCK

6.03Điểm trung bình mùa giải
120 trận · 65T 54%
3.6 / 2.5 / 5.1 (KDA 3.52)
Cao nhất 8.57
Hết hợp đồng2026.11.16 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại38 ngày
Trong giải28/61
Cùng vị trí5/11
Sát thương/phút665.0
CS/phút9.2
Tầm nhìn/phút1.33
Chênh vàng phút 15+162.0
Tỷ trọng sát thương24.5%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Viktor1362%5.2 / 2.3 / 5.96.86
Ryze1369%3.2 / 2.2 / 5.66.10
Orianna1250%3.2 / 2.0 / 5.76.46
Annie1267%2.6 / 2.6 / 6.25.66
Ahri978%6.2 / 1.6 / 7.17.06
Taliyah863%2.5 / 1.1 / 3.96.01
Twisted Fate863%3.8 / 2.9 / 5.95.87
Cassiopeia6100%2.8 / 2.2 / 6.35.54
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
09.06vs T1vs T1AnnieB1/3/65.34
09.06vs T1vs T1ViktorB4/7/36.16
09.06vs T1vs T1RyzeT6/0/98.10
09.06vs T1vs T1TaliyahB0/1/56.37
09.04vs KTvs KTAnnieT2/3/105.59
09.04vs KTvs KTViktorT6/2/86.76
09.04vs KTvs KTOriannaT3/2/96.71
09.04vs KTvs KTAuroraB4/4/16.23
09.03vs BFXvs BFXTaliyahT4/0/65.85
09.03vs BFXvs BFXTwisted FateT6/2/66.64
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026Dplus KiaLCK 120 · EWC 26146
2025Dplus KiaLCK 131 · KeSPA 17 · ASI 15163
2024Dplus KiaLCK 111 · KeSPA 15 · WLDs 14140

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của Dplus Kia · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm