Scout MID NS REDFORCE · LCK

6.11Điểm trung bình mùa giải
86 trận · 34T 40%
4.2 / 3.0 / 6.0 (KDA 3.41)
Cao nhất 8.81
Hết hợp đồng2026.11.16 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại38 ngày
Trong giải21/61
Cùng vị trí3/11
Sát thương/phút730.0
CS/phút9.0
Tầm nhìn/phút1.22
Chênh vàng phút 15+161.0
Tỷ trọng sát thương25.1%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Ryze1354%4.5 / 2.4 / 6.16.12
Azir1145%4.2 / 3.0 / 5.86.05
Orianna863%4.0 / 2.6 / 8.16.43
Syndra743%5.3 / 2.6 / 6.16.70
Taliyah729%3.9 / 3.0 / 7.36.46
Aurora560%4.4 / 2.8 / 6.46.16
Galio450%3.8 / 2.0 / 7.06.47
Anivia425%5.8 / 3.2 / 7.06.37
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
08.27vs BFXvs BFXRyzeB5/3/26.13
08.27vs BFXvs BFXSyndraB3/4/56.04
08.27vs BFXvs BFXLockeB5/6/24.40
08.27vs BFXvs BFXOriannaT7/1/167.84
08.23vs BFXvs BFXSyndraT5/2/66.41
08.23vs BFXvs BFXAzirT5/2/76.14
08.23vs BFXvs BFXAniviaB4/2/66.82
08.20vs DRXvs DRXGalioT3/2/96.06
08.20vs DRXvs DRXRyzeT5/1/56.50
08.14vs BROvs BROGalioT8/1/98.07
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026Nongshim RedForceLCK 86 · KeSPA Cup 11 · EWC 9106
2025JD GamingLPL 137 · WLDs 8 · ASI 6151
2025Nongshim RedForceKeSPA 1313
2024LNG EsportsLPL 90 · WLDs 11 · DCup 4105

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của NS REDFORCE · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm