Đường giữa · điểm mùa 2026 6.11 (87 trận · thắng 49%)
Hợp đồng của Bdd kết thúc vào 2026.11.16. Hợp đồng kết thúc năm 2026, nên sẽ tự do cho mùa 2027. Các số liệu bên dưới lấy từ dữ liệu thi đấu chính thức mùa 2026 của Oracle's Elixir.
| Tướng | Số trận | Thắng | Điểm |
|---|---|---|---|
| Ryze | 15 | 53% | 6.13 |
| Taliyah | 12 | 33% | 5.84 |
| Annie | 11 | 55% | 5.76 |
| Ahri | 8 | 62% | 6.84 |
| Viktor | 5 | 20% | 6.27 |
| Syndra | 5 | 40% | 6.01 |
| Zoe | 4 | 100% | 6.38 |
| Azir | 4 | 25% | 6.33 |
| Ngày | Đối thủ | Tướng | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-21 | T1 | Viktor | B | 0/1/3 | 5.81 |
| 2026-08-21 | T1 | Syndra | B | 5/5/5 | 6.5 |
| 2026-08-21 | T1 | Ryze | T | 7/1/6 | 7.48 |
| 2026-08-19 | GEN | Ahri | B | 6/2/3 | 6.17 |
| 2026-08-19 | GEN | Syndra | T | 6/2/8 | 6.38 |
| 2026-08-19 | GEN | Twisted Fate | B | 1/2/0 | 5.39 |
| 2026-08-15 | HLE | Aurora | B | 2/3/2 | 5.73 |
| 2026-08-15 | HLE | Galio | B | 0/3/2 | 3.83 |
| 2026-08-15 | HLE | Syndra | T | 10/2/10 | 7.21 |
| 2026-08-12 | DK | Annie | B | 3/4/5 | 5.47 |
| Mùa giải | Đội | Giải | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | KT Rolster | LCK 87 · KeSPA Cup 6 · EWC 4 | 97 |
| 2025 | KT Rolster | LCK 114 · WLDs 16 | 130 |
| 2024 | KT Rolster | LCK 97 · WLDs 8 | 105 |
Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir
Dự đoán đội hình 2027 của kt Rolster · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm (tiếng Anh)