Bdd MID kt Rolster · LCK

6.10Điểm trung bình mùa giải
102 trận · 50T 49%
3.4 / 2.5 / 6.2 (KDA 3.89)
Cao nhất 8.23
Hết hợp đồng2026.11.16 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại38 ngày
Trong giải23/61
Cùng vị trí4/11
Sát thương/phút641.0
CS/phút9.2
Tầm nhìn/phút1.27
Chênh vàng phút 15+56.0
Tỷ trọng sát thương25.0%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Ryze1856%3.6 / 2.1 / 5.66.32
Taliyah1233%2.6 / 3.5 / 6.15.83
Ahri1164%4.2 / 1.9 / 6.56.46
Annie1155%3.8 / 3.4 / 8.55.76
Syndra838%4.4 / 3.1 / 4.46.04
Viktor520%1.8 / 1.6 / 4.46.27
Zoe580%2.6 / 1.2 / 7.46.06
Akali560%3.8 / 1.8 / 6.46.01
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
09.04vs DKvs DKAkaliB2/3/66.25
09.04vs DKvs DKSyndraB3/4/15.21
09.04vs DKvs DKRyzeB3/3/55.92
09.04vs DKvs DKAhriT3/1/65.90
09.01vs GENvs GENAhriB1/3/04.92
09.01vs GENvs GENGalioB0/3/65.37
09.01vs GENvs GENOriannaB4/5/85.61
08.30vs DKvs DKRyzeT6/1/67.84
08.30vs DKvs DKAhriT2/3/85.52
08.30vs DKvs DKSyndraT5/2/56.44
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026KT RolsterLCK 102 · KeSPA Cup 6 · EWC 4 · DCGI 3115
2025KT RolsterLCK 114 · WLDs 16130
2024KT RolsterLCK 97 · WLDs 8105

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của kt Rolster · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm