VicLa MID BNK FEARX · LCK

5.86Điểm trung bình mùa giải
101 trận · 48T 48%
3.3 / 3.3 / 6.2 (KDA 2.91)
Cao nhất 8.76
Hết hợp đồng2026.11.16 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại38 ngày
Trong giải43/61
Cùng vị trí7/11
Sát thương/phút694.0
CS/phút9.1
Tầm nhìn/phút1.2
Chênh vàng phút 15-65.0
Tỷ trọng sát thương25.0%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Ryze1346%3.5 / 3.8 / 5.55.82
Ahri1164%5.5 / 2.3 / 8.16.78
Azir956%3.4 / 3.3 / 6.35.76
Syndra850%3.4 / 3.8 / 6.55.93
Viktor743%3.6 / 3.3 / 7.66.46
Taliyah743%3.0 / 3.0 / 6.95.63
Galio714%1.7 / 4.6 / 4.05.11
Orianna650%3.0 / 2.2 / 6.76.05
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
09.03vs DKvs DKTristanaB4/2/16.75
09.03vs DKvs DKLissandraB0/3/55.49
09.03vs DKvs DKHweiB2/1/67.40
09.03vs DKvs DKRyzeT3/2/45.41
09.03vs DKvs DKViktorT1/4/65.14
08.29vs T1vs T1AzirB1/5/45.53
08.29vs T1vs T1ViktorB3/3/56.33
08.29vs T1vs T1AnnieT1/3/95.76
08.29vs T1vs T1AhriT2/0/177.72
08.29vs T1vs T1RyzeB2/6/15.22
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026BNK FEARXLCK 101 · FST 11 · EWC 7 · DCGI 4123
2025BNK FEARXLCK 97 · ASI 18 · KeSPA 4119
2025BNK FEARX YouthLCKC 66
2024Rare AtomLPL 71 · DCup 778

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của BNK FEARX · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm