Đi rừng · điểm mùa 2026 5.92 (92 trận · thắng 46%)
Hợp đồng của Raptor kết thúc vào 2026.11.16. Hợp đồng kết thúc năm 2026, nên sẽ tự do cho mùa 2027. Các số liệu bên dưới lấy từ dữ liệu thi đấu chính thức mùa 2026 của Oracle's Elixir.
| Tướng | Số trận | Thắng | Điểm |
|---|---|---|---|
| Jarvan IV | 17 | 41% | 6.14 |
| Pantheon | 15 | 53% | 5.99 |
| Xin Zhao | 13 | 31% | 5.58 |
| Lee Sin | 9 | 78% | 6.73 |
| Naafiri | 8 | 25% | 5.71 |
| Nocturne | 6 | 33% | 5.25 |
| Trundle | 5 | 60% | 5.75 |
| Wukong | 4 | 50% | 5.82 |
| Ngày | Đối thủ | Tướng | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-23 | NS | Kha'Zix | B | 2/4/3 | 6.38 |
| 2026-08-23 | NS | Trundle | B | 4/7/7 | 5.46 |
| 2026-08-23 | NS | Jarvan IV | T | 3/4/15 | 6.52 |
| 2026-08-21 | BRO | Jarvan IV | T | 2/2/9 | 5.6 |
| 2026-08-21 | BRO | Naafiri | B | 5/2/2 | 7.84 |
| 2026-08-21 | BRO | Lee Sin | T | 5/1/9 | 6.62 |
| 2026-08-15 | DNS | Jarvan IV | B | 2/6/7 | 5.0 |
| 2026-08-15 | DNS | Pantheon | B | 3/4/4 | 6.11 |
| 2026-08-13 | DRX | Naafiri | T | 3/0/7 | 6.19 |
| 2026-08-13 | DRX | Lee Sin | T | 6/2/14 | 7.1 |
| Mùa giải | Đội | Giải | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | BNK FEARX | LCK 92 · FST 11 · EWC 7 | 110 |
| 2025 | BNK FEARX | LCK 105 · ASI 18 · KeSPA 4 | 127 |
| 2024 | BNK FEARX | LCK 45 · WLDs 3 | 48 |
| 2024 | BNK FEARX Youth | LCKC 47 | 47 |
Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir
Dự đoán đội hình 2027 của BNK FEARX · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm (tiếng Anh)