Raptor JGL BNK FEARX · LCK

5.96Điểm trung bình mùa giải
111 trận · 52T 47%
3.5 / 3.6 / 7.5 (KDA 3.04)
Cao nhất 8.59
Hết hợp đồng2026.11.16 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại37 ngày
Trong giải36/61
Cùng vị trí7/11
Sát thương/phút486.0
CS/phút6.6
Tầm nhìn/phút1.82
Chênh vàng phút 15+2.0
Tỷ trọng sát thương17.8%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Jarvan IV1942%3.0 / 3.7 / 9.56.22
Pantheon1759%4.8 / 3.4 / 7.45.96
Xin Zhao1533%2.8 / 4.0 / 6.25.74
Lee Sin1173%5.9 / 3.0 / 9.06.69
Naafiri922%3.2 / 3.6 / 4.35.70
Nocturne633%2.7 / 4.2 / 5.75.25
Maokai560%1.4 / 2.4 / 10.26.12
Wukong540%2.8 / 3.2 / 5.65.93
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
09.03vs DKvs DKMaokaiB1/3/35.67
09.03vs DKvs DKHecarimB5/4/05.50
09.03vs DKvs DKCho'GathB1/6/54.30
09.03vs DKvs DKQiyanaT4/6/75.40
09.03vs DKvs DKPantheonT5/4/76.25
08.29vs T1vs T1Xin ZhaoB4/7/26.12
08.29vs T1vs T1MaokaiB2/5/86.06
08.29vs T1vs T1Lee SinT7/0/67.66
08.29vs T1vs T1PantheonT7/2/55.23
08.29vs T1vs T1Jarvan IVB3/6/56.35
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026BNK FEARXLCK 111 · FST 11 · EWC 7 · DCGI 4133
2025BNK FEARXLCK 105 · ASI 18 · KeSPA 4127
2024BNK FEARXLCK 45 · WLDs 348
2024BNK FEARX YouthLCKC 4747

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của BNK FEARX · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm