Daystar MID BNK FEARX · LCK

5.43Điểm trung bình mùa giải
10 trận · 4T 40%
3.8 / 3.2 / 5.7 (KDA 2.97)
Cao nhất 6.09
Hết hợp đồng2026.11.16 Sắp hết hạn
Hợp đồng còn lại38 ngày
Trong giải58/61
Cùng vị trí11/11
Sát thương/phút605.0
CS/phút8.8
Tầm nhìn/phút1.3
Chênh vàng phút 15-478.0
Tỷ trọng sát thương21.7%
Tướng hay dùng
Tướng trậnTỷ lệ thắngKDAĐiểm
Akali333%7.0 / 3.7 / 3.75.78
Ryze250%3.5 / 4.0 / 6.55.62
Aurora1100%2.0 / 0.0 / 5.05.44
Annie1100%2.0 / 3.0 / 11.05.35
Aurelion Sol10%3.0 / 2.0 / 2.05.27
Anivia10%2.0 / 4.0 / 7.04.91
Hwei10%1.0 / 4.0 / 8.04.79
Trận gần đây
NgàyĐối thủTướngKết quảKDAĐiểm
04.26vs T1vs T1AkaliB10/6/66.04
04.26vs T1vs T1Aurelion SolB3/2/25.27
04.24vs KTvs KTHweiB1/4/84.79
04.24vs KTvs KTAniviaB2/4/74.91
04.17vs DRXvs DRXAnnieT2/3/115.35
04.17vs DRXvs DRXAuroraT2/0/55.44
04.15vs NSvs NSRyzeB2/5/65.31
04.15vs NSvs NSAkaliB7/3/26.09
04.12vs DNSvs DNSAkaliT4/2/35.20
04.12vs DNSvs DNSRyzeT5/3/75.93
Sự nghiệp
Mùa giảiĐộiGiảiTrận
2026BNK FEARXLCK 1010
2025BNK FEARX YouthLCKC 129 · Asia Master 19148
2025BNK FEARXLCK 88
2024BNK FEARX YouthLCKC 9898
2024BNK FEARXKeSPA 44

Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir

Đồng đội
Điểm cao nhất cùng vị trí

Dự đoán đội hình 2027 của BNK FEARX · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm