Đường giữa · điểm mùa 2026 5.44 (10 trận · thắng 40%)
Hợp đồng của Daystar kết thúc vào 2026.11.16. Hợp đồng kết thúc năm 2026, nên sẽ tự do cho mùa 2027. Các số liệu bên dưới lấy từ dữ liệu thi đấu chính thức mùa 2026 của Oracle's Elixir.
| Tướng | Số trận | Thắng | Điểm |
|---|---|---|---|
| Akali | 3 | 33% | 5.79 |
| Ryze | 2 | 50% | 5.62 |
| Aurora | 1 | 100% | 5.44 |
| Annie | 1 | 100% | 5.36 |
| Aurelion Sol | 1 | 0% | 5.27 |
| Anivia | 1 | 0% | 4.91 |
| Hwei | 1 | 0% | 4.8 |
| Ngày | Đối thủ | Tướng | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | T1 | Akali | B | 10/6/6 | 6.05 |
| 2026-04-26 | T1 | Aurelion Sol | B | 3/2/2 | 5.27 |
| 2026-04-24 | KT | Hwei | B | 1/4/8 | 4.8 |
| 2026-04-24 | KT | Anivia | B | 2/4/7 | 4.91 |
| 2026-04-17 | DRX | Annie | T | 2/3/11 | 5.36 |
| 2026-04-17 | DRX | Aurora | T | 2/0/5 | 5.44 |
| 2026-04-15 | NS | Ryze | B | 2/5/6 | 5.32 |
| 2026-04-15 | NS | Akali | B | 7/3/2 | 6.1 |
| 2026-04-12 | DNS | Akali | T | 4/2/3 | 5.21 |
| 2026-04-12 | DNS | Ryze | T | 5/3/7 | 5.93 |
| Mùa giải | Đội | Giải | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | BNK FEARX | LCK 10 | 10 |
| 2025 | BNK FEARX Youth | LCKC 129 · Asia Master 19 | 148 |
| 2025 | BNK FEARX | LCK 8 | 8 |
| 2024 | BNK FEARX Youth | LCKC 98 | 98 |
| 2024 | BNK FEARX | KeSPA 4 | 4 |
Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir
Dự đoán đội hình 2027 của BNK FEARX · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm (tiếng Anh)