Hỗ trợ · điểm mùa 2026 6.02 (92 trận · thắng 46%)
Hợp đồng của Kellin kết thúc vào 2026.11.16. Hợp đồng kết thúc năm 2026, nên sẽ tự do cho mùa 2027. Các số liệu bên dưới lấy từ dữ liệu thi đấu chính thức mùa 2026 của Oracle's Elixir.
| Tướng | Số trận | Thắng | Điểm |
|---|---|---|---|
| Neeko | 11 | 55% | 6.12 |
| Lulu | 11 | 55% | 5.99 |
| Milio | 11 | 55% | 5.96 |
| Bard | 9 | 33% | 6.13 |
| Karma | 8 | 38% | 6.56 |
| Seraphine | 7 | 43% | 6.28 |
| Shen | 5 | 60% | 6.97 |
| Rell | 5 | 20% | 5.38 |
| Ngày | Đối thủ | Tướng | Kết quả | KDA | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 2026-08-23 | NS | Renata Glasc | B | 2/3/6 | 5.81 |
| 2026-08-23 | NS | Lulu | B | 0/5/10 | 4.11 |
| 2026-08-23 | NS | Bard | T | 0/3/18 | 6.22 |
| 2026-08-21 | BRO | Lulu | T | 1/0/15 | 6.96 |
| 2026-08-21 | BRO | Rakan | B | 0/2/5 | 5.41 |
| 2026-08-21 | BRO | Neeko | T | 5/5/12 | 6.72 |
| 2026-08-15 | DNS | Shen | B | 0/6/8 | 5.62 |
| 2026-08-15 | DNS | Bard | B | 0/3/8 | 6.16 |
| 2026-08-13 | DRX | Shen | T | 1/1/13 | 7.21 |
| 2026-08-13 | DRX | Lulu | T | 0/0/21 | 7.29 |
| Mùa giải | Đội | Giải | Trận |
|---|---|---|---|
| 2026 | BNK FEARX | LCK 92 · FST 11 · EWC 7 | 110 |
| 2025 | BNK FEARX | LCK 105 · ASI 18 · KeSPA 4 | 127 |
| 2024 | Dplus Kia | LCK 90 | 90 |
Từ dữ liệu thi đấu chính thức của Oracle's Elixir
Dự đoán đội hình 2027 của BNK FEARX · Tuyển thủ tự do LCK · Cách tính điểm (tiếng Anh)